ZOB Ahan
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Persepolis FC

ZOB Ahan vs Persepolis FC

Tỷ số chung cuộc: ZOB Ahan 0-0 Persepolis FC tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran, 13 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: ZOB Ahan thắng 0, hòa 5, Persepolis FC thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran · Vòng 1
Sân vận động
Folād Shahr Stadium, Fooladshahr
Trọng tài
M. Bonyadifar
Phong độ
LDDWL ZOB Ahan
WLWDW Persepolis FC
  1. HT0-0
  2. 46' M. Eslami S. Sadeghi Baba Ahmadi
  3. 53' N. Mohammadi
  4. 66' B. Salari S. Bagherpasand
  5. 66' A. Sedghi S. Ashouri
  6. 68' M. Ahmadi Ali Nemati
  7. 69' S. Temirov K. Kamyabinia
  8. 71' A. Akvan A. Jeddi
  9. 78' M. Omari M. Abdi
  10. 87' M. Soltani S. Jafari
  11. FT0-0

Đội hình

ZOB Ahan HLV: M. Tartar
  1. 33H. Far Abbasi
  2. 7M. Ebrahimzadeh
  3. 6N. Mohammadi
  4. 4M. Ghoreishi
  5. 23A. Jeddi ▼ 71'
  6. 5P. Pourali
  7. 16A. Ghasemi
  8. 11S. Sadeghi Baba Ahmadi ▼ 46'
  9. 88S. Jafari ▼ 87'
  10. 10S. Ashouri ▼ 66'
  11. 66S. Bagherpasand ▼ 66'

Dự bị 5

  1. 80M. Eslami ▲ 46'
  2. 70B. Salari ▲ 66'
  3. 2A. Sedghi ▲ 66'
  4. 14A. Akvan ▲ 71'
  5. 61M. Soltani ▲ 87'
Persepolis FC HLV: Y. Golmohammadi
  1. 1A. Beiranvand
  2. 30G. Gvelesiani
  3. 3F. Faraji
  4. 11K. Kamyabinia ▼ 69'
  5. 7S. Rafiei
  6. 21S. Sadeghi
  7. 9M. Torabi
  8. 10M. Sarlak
  9. 6Ali Nemati ▼ 68'
  10. 5D. Esmaeilifar
  11. 16M. Abdi ▼ 78'

Dự bị 3

  1. 17M. Ahmadi ▲ 68'
  2. 70S. Temirov ▲ 69'
  3. 80M. Omari ▲ 78'

Thống kê

10
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Persepolis FC
30 46 - 13 +33 66
2
Sepahan FC
30 49 - 17 +32 65
3
Esteghlal F.C.
30 52 - 22 +30 62
4
Tractor Sazi
30 42 - 34 +8 52
5
Mes Rafsanjan
30 29 - 15 +14 47
6
Gol Gohar
30 40 - 36 +4 45
7
Aluminium Arak
30 20 - 15 +5 40
8
Foolad FC
30 27 - 26 +1 40
9
ZOB Ahan
30 25 - 24 +1 36
10
Havadar
30 24 - 34 -10 33
11
Paykan
30 12 - 28 -16 28
12
Malavan
30 21 - 40 -19 27
13
Nassaji Mazandaran
30 26 - 44 -18 26
14
Sanat Naft
30 22 - 36 -14 25
15
Mes Kerman
30 23 - 37 -14 22
16
Naft Masjed Soleyman
30 22 - 59 -37 20
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu35
25Ghi được59
25Thủng lưới20
0.81Bàn thắng mỗi trận1.69
13Giữ sạch lưới19
5Trên 2.5 bàn16
12Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu