Persepolis FC
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
ZOB Ahan

Persepolis FC vs ZOB Ahan

Tỷ số chung cuộc: Persepolis FC 1-0 ZOB Ahan tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran, 20 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Persepolis FC thắng 5, hòa 5, ZOB Ahan thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran · Vòng 16
Sân vận động
Azadi Stadium, Teheran
Trọng tài
V. Kazemi
Phong độ
WLWDW Persepolis FC
LDDWL ZOB Ahan
  1. HT0-0
  2. 46' S. Nariman Jahan M. Darvishi
  3. 55' C. Diabaté Ali Nemati
  4. 68' S. Rafiei V. Khanonov
  5. 69' O. Alishah 1-0
  6. 77' J. Maddahi A. Sedghi
  7. 77' N. Mohammadi M. Soleimani Asl
  8. 77' S. Ashouri M. Eslami
  9. 87' M. Goudarzi P. Pourali
  10. 88' K. Kamyabinia O. Alishah
  11. 88' F. Faraji M. Sarlak
  12. FT1-0

Đội hình

Persepolis FC HLV: Y. Golmohammadi
  1. 1A. Beiranvand
  2. 8M. Pouraliganji
  3. 30G. Gvelesiani
  4. 66V. Khanonov ▼ 68'
  5. 19V. Amiri
  6. 10M. Sarlak ▼ 88'
  7. 6Ali Nemati ▼ 55'
  8. 18S. Asadbeigi
  9. 80M. Omari
  10. 2O. Alishah ▼ 88'
  11. 5D. Esmaeilifar

Dự bị 4

  1. 25C. Diabaté ▲ 55'
  2. 7S. Rafiei ▲ 68'
  3. 11K. Kamyabinia ▲ 88'
  4. 3F. Faraji ▲ 88'
ZOB Ahan HLV: M. Tartar
  1. 33H. Far Abbasi
  2. 3H. Noormohammadi
  3. 14A. Akvan
  4. 2A. Sedghi ▼ 77'
  5. 4M. Ghoreishi
  6. 23A. Jeddi
  7. 5P. Pourali ▼ 87'
  8. 9M. Darvishi ▼ 46'
  9. 88S. Jafari
  10. 99M. Soleimani Asl ▼ 77'
  11. 80M. Eslami ▼ 77'

Dự bị 5

  1. 77S. Nariman Jahan ▲ 46'
  2. 36J. Maddahi ▲ 77'
  3. 6N. Mohammadi ▲ 77'
  4. 10S. Ashouri ▲ 77'
  5. 26M. Goudarzi ▲ 87'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Persepolis FC
30 46 - 13 +33 66
2
Sepahan FC
30 49 - 17 +32 65
3
Esteghlal F.C.
30 52 - 22 +30 62
4
Tractor Sazi
30 42 - 34 +8 52
5
Mes Rafsanjan
30 29 - 15 +14 47
6
Gol Gohar
30 40 - 36 +4 45
7
Aluminium Arak
30 20 - 15 +5 40
8
Foolad FC
30 27 - 26 +1 40
9
ZOB Ahan
30 25 - 24 +1 36
10
Havadar
30 24 - 34 -10 33
11
Paykan
30 12 - 28 -16 28
12
Malavan
30 21 - 40 -19 27
13
Nassaji Mazandaran
30 26 - 44 -18 26
14
Sanat Naft
30 22 - 36 -14 25
15
Mes Kerman
30 23 - 37 -14 22
16
Naft Masjed Soleyman
30 22 - 59 -37 20
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu31
59Ghi được25
20Thủng lưới25
1.69Bàn thắng mỗi trận0.81
19Giữ sạch lưới13
16Trên 2.5 bàn5
31Hiệp hai12

Đối đầu

Trang trận đấu