Persepolis FC
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
ZOB Ahan

Persepolis FC vs ZOB Ahan

Tỷ số chung cuộc: Persepolis FC 1-1 ZOB Ahan tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran, 24 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Persepolis FC thắng 5, hòa 5, ZOB Ahan thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran · Vòng 3
Sân vận động
Azadi Stadium, Teheran
Phong độ
WLWDW Persepolis FC
LDDWL ZOB Ahan
  1. 44' 0-1 S. Rafieiphản lưới
  2. HT0-1
  3. 46' M. Rigi S. Rafiei
  4. 46' M. Omri M. Pouraliganji
  5. 65' M. Kazemian S. Ashouri
  6. 65' M. Masoumi M. Eslami
  7. 69' Y. Salmani S. Sadeghi
  8. 78' P. Mokhtari M. Rezaei
  9. 83' G. Gvelesiani M. Sarlak
  10. 85' G. Gvelesiani 1-1
  11. 87' J. Maddahi M. Mohammadi
  12. 87' N. Mohammadi P. Aria Kia
  13. FT1-1

Đội hình

Persepolis FC HLV: Y. Golmohammadi
  1. 1A. Beiranvand
  2. 8M. Pouraliganji ▼ 46'
  3. 6H. Kanani
  4. 11D. Esmaeilifar
  5. 4A. Nemati
  6. 7S. Rafiei ▼ 46'
  7. 21S. Sadeghi ▼ 69'
  8. 19V. Amiri
  9. 9M. Torabi
  10. 10M. Sarlak ▼ 83'
  11. 20S. Zahedi

Dự bị 4

  1. 5M. Rigi ▲ 46'
  2. 77M. Omri ▲ 46'
  3. 80Y. Salmani ▲ 69'
  4. 30G. Gvelesiani ▲ 83'
ZOB Ahan HLV: M. Rabiei
  1. 33H. Far Abbasi
  2. 69A. Mosleh
  3. 4M. Ghoreishi
  4. 2A. Jeddi
  5. 13A. Ghaderi
  6. 16P. Aria Kia ▼ 87'
  7. 88F. Yousefi
  8. 80M. Eslami ▼ 65'
  9. 77M. Rezaei ▼ 78'
  10. 10S. Ashouri ▼ 65'
  11. 7M. Mohammadi ▼ 87'

Dự bị 5

  1. 96M. Kazemian ▲ 65'
  2. 66M. Masoumi ▲ 65'
  3. 14P. Mokhtari ▲ 78'
  4. 20J. Maddahi ▲ 87'
  5. 6N. Mohammadi ▲ 87'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Persepolis FC
30 45 - 18 +27 68
2
Esteghlal F.C.
30 40 - 15 +25 67
3
Sepahan FC
30 53 - 26 +27 57
4
Tractor Sazi
30 42 - 22 +20 54
5
ZOB Ahan
30 30 - 30 0 42
6
Malavan
30 31 - 26 +5 41
7
Shams Azar Qazvin
30 35 - 35 0 39
8
Aluminium Arak
30 27 - 33 -6 39
9
Gol Gohar
30 30 - 28 +2 36
10
Mes Rafsanjan
30 32 - 37 -5 35
11
Nassaji Mazandaran
30 27 - 36 -9 29
12
Havadar
30 31 - 48 -17 29
13
Foolad FC
30 20 - 40 -20 29
14
Esteghlal Khuzestan
30 31 - 42 -11 28
15
Paykan
30 25 - 38 -13 27
16
Sanat Naft
30 24 - 49 -25 21

So sánh

38Trận đấu32
57Ghi được34
27Thủng lưới31
1.5Bàn thắng mỗi trận1.06
21Giữ sạch lưới9
12Trên 2.5 bàn12
36Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu