ZOB Ahan
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Persepolis FC

ZOB Ahan vs Persepolis FC

Tỷ số chung cuộc: ZOB Ahan 0-0 Persepolis FC tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran, 21 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: ZOB Ahan thắng 0, hòa 5, Persepolis FC thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran · Vòng 16
Sân vận động
Foolad Shahr Stadium, Fuladshahr
Phong độ
LDDWL ZOB Ahan
WLWDW Persepolis FC
  1. 17' H. Shoushtari
  2. 27' A. Khodadadi O. Urunov
  3. 37' H. Shoushtari
  4. 37' H. Shoushtari
  5. HT0-0
  6. 46' F. Ahmadzadeh S. Rafiei
  7. 58' A. Khodadadi
  8. 59' P. Mokhtari M. Azarbad
  9. 59' H. Taherkhani M. Tabrizi
  10. 74' O. Latifi
  11. 79' I. Alekasir M. Sarlak
  12. 88' G. Gvelesiani A. Alipour
  13. 88' S. Mehri O. Alishah
  14. 90'+2 G. Gvelesiani
  15. 90'+8 N. Mohammadi M. Aliyari
  16. 90' G. Chabradze O. Latifi
  17. 90' M. Ghaed Rahmati F. Yousefi
  18. FT0-0

Đội hình

ZOB Ahan HLV: M. Rabiei
  1. 1P. Jafari
  2. 40F. Gerami
  3. 5R. Soleimanzadeh
  4. 69A. Mosleh
  5. 4M. Ghoreishi
  6. 23M. Azarbad ▼ 59'
  7. 88H. Shoushtari
  8. 6F. Yousefi ▼ 90'
  9. 10M. Tabrizi ▼ 59'
  10. 7M. Aliyari ▼ 90'
  11. 70O. Latifi ▼ 90'

Dự bị 5

  1. 14P. Mokhtari ▲ 59'
  2. 71H. Taherkhani ▲ 59'
  3. 3N. Mohammadi ▲ 90'
  4. 35G. Chabradze ▲ 90'
  5. 99M. Ghaed Rahmati ▲ 90'
Persepolis FC HLV: K. Bagheri
  1. 1A. Guendouz
  2. 8M. Pouraliganji
  3. 6H. Kanani
  4. 4M. Mohammadi
  5. 20A. El Amloud
  6. 7S. Rafiei ▼ 46'
  7. 23M. Sarlak ▼ 79'
  8. 70O. Urunov ▼ 27'
  9. 77M. Khodabandelou
  10. 2O. Alishah ▼ 88'
  11. 9A. Alipour ▼ 88'

Dự bị 5

  1. 29A. Khodadadi ▲ 27'
  2. 11F. Ahmadzadeh ▲ 46'
  3. 10I. Alekasir ▲ 79'
  4. 30G. Gvelesiani ▲ 88'
  5. 27S. Mehri ▲ 88'

Thống kê

13
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Tractor Sazi
30 57 - 19 +38 68
2
Sepahan FC
30 48 - 21 +27 60
3
Persepolis FC
30 42 - 20 +22 60
4
Foolad FC
30 36 - 30 +6 53
5
Gol Gohar
30 23 - 16 +7 47
6
ZOB Ahan
30 32 - 28 +4 42
7
Malavan
30 33 - 33 0 39
8
Aluminium Arak
30 30 - 31 -1 35
9
Esteghlal F.C.
30 30 - 33 -3 34
10
Chadormalu SC
30 22 - 28 -6 34
11
Kheybar Khorramabad
30 24 - 31 -7 33
12
Esteghlal Khuzestan
30 19 - 30 -11 31
13
Shams Azar Qazvin
30 23 - 41 -18 29
14
Mes Rafsanjan
30 24 - 38 -14 28
15
Nassaji Mazandaran
30 15 - 28 -13 23
16
Havadar
30 17 - 48 -31 22
Champions League Elite Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu41
33Ghi được53
29Thủng lưới34
1.03Bàn thắng mỗi trận1.29
14Giữ sạch lưới18
10Trên 2.5 bàn13
17Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu