ZOB Ahan vs Aluminium Arak
Tỷ số chung cuộc: ZOB Ahan 0-1 Aluminium Arak tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran, 26 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: ZOB Ahan thắng 3, hòa 3, Aluminium Arak thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran · Vòng 5
- Phong độ
- LDDWL ZOB Ahan
- DWDWD Aluminium Arak
- 17' A. Houshmand
- 32' ▲ J. Alimohammadi ▼ P. Mokhtari
- 40' E. Ghahremani
- 45' 0-1 R. Jafari11m
- HT0-1
- 46' ▲ E. Pahlevan ▼ D. Zajmovic
- 67' Yellow Card
- 69' E. Ghahremani
- 69' E. Ghahremani
- 70' B. Goudarzi
- 77' ▲ M. Mohammadi ▼ A. Eslami
- 77' ▲ S. Taherkhani ▼ A. Jeddi
- 78' ▲ R. Marzban ▼ R. Jafari
- 78' ▲ M. Khodayarifard ▼ A. Ghanbari
- 83' M. Khalifeh
- 88' Yellow Card
- 88' ▲ N. Mohammadi ▼ A. Ghaderi
- 88' ▲ M. Badragheh ▼ A. Noori
- 90'+1 A. Jahan Kohan
- 90'+6 ▲ S. M. Reza Hosseini ▼ A. Kahrizi
- FT0-1
Đội hình
- 20D. Noushi Soufiani
- 30A. Eslami ▼ 77'
- 23A. Jeddi ▼ 77'
- 3E. Ghahremani
- 4A. Ghaderi ▼ 88'
- 71A. Mortazavi
- 69S. Mosleh
- 88H. Shoushtari
- 14P. Mokhtari ▼ 32'
- 70O. Latifi
- 9D. Zajmovic ▼ 46'
Dự bị 11
- 6N. Mohammadi ▲ 88'
- 7M. Mohammadi ▲ 77'
- 10E. Pahlevan ▲ 46'
- 17J. Alimohammadi ▲ 32'
- 18A. Barzegar
- 22A. Rashedi
- 24B. Teymourian
- 35H. Elyasi
- 57S. Taherkhani ▲ 77'
- H. Baghban
- 87M. Farkhani
- 1M. Khalifeh
- 4A. Houshmand
- 41Y. Jorjani
- 26B. Norouzifard
- 2B. Goudarzi
- 10A. Jahan Kohan
- 5A. Noori ▼ 88'
- 18A. Ghanbari ▼ 78'
- 13M. Mahdavi
- 80A. Kahrizi ▼ 90'
- 78R. Jafari ▼ 78'
Dự bị 11
- 3A. Sokhtanloo
- 6S. Kamalvand
- 7S. M. Reza Hosseini ▲ 90'
- 11R. Marzban ▲ 78'
- 17S. Hosseini ▲ 90'
- 22A. Amini
- 24A. Abdoli
- 57M. Khodayarifard ▲ 78'
- 70M. Badragheh ▲ 88'
- 77A. Vatandoust
- 90K. Ezhdehakosh
Thống kê
13
50
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 29 - 16 | +13 | 41 | |
| 2 | 22 | 30 - 12 | +18 | 39 | |
| 3 | 22 | 24 - 13 | +11 | 39 | |
| 4 | 23 | 24 - 24 | 0 | 36 | |
| 5 | 22 | 27 - 19 | +8 | 35 | |
| 6 | 22 | 23 - 19 | +4 | 34 | |
| 7 | 22 | 21 - 16 | +5 | 31 | |
| 8 | 23 | 25 - 27 | -2 | 30 | |
| 9 | 23 | 22 - 24 | -2 | 29 | |
| 10 | 22 | 13 - 21 | -8 | 29 | |
| 11 | 22 | 16 - 23 | -7 | 25 | |
| 12 | 23 | 15 - 21 | -6 | 24 | |
| 13 | 23 | 15 - 19 | -4 | 22 | |
| 14 | 22 | 14 - 21 | -7 | 22 | |
| 15 | 21 | 12 - 19 | -7 | 19 | |
| 16 | 22 | 13 - 29 | -16 | 15 |
AFC Champions League Elite League Stage AFC Champions League 2 Group Stage Xuống hạng
So sánh
21Trận đấu22
12Ghi được14
19Thủng lưới21
0.57Bàn thắng mỗi trận0.64
8Giữ sạch lưới8
4Trên 2.5 bàn4
3Hiệp hai6