ZOB Ahan
4 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Aluminium Arak

ZOB Ahan vs Aluminium Arak

Tỷ số chung cuộc: ZOB Ahan 4-0 Aluminium Arak tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran, 11 tháng 3, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: ZOB Ahan thắng 3, hòa 3, Aluminium Arak thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran · Vòng 22
Sân vận động
Folād Shahr Stadium, Fooladshahr
Trọng tài
R. Adel
Phong độ
LDDWL ZOB Ahan
DWDWD Aluminium Arak
  1. 28' M. Khodabandelou 1-0
  2. 43' A. Naghizadeh M. Omidifar
  3. HT1-0
  4. 46' M. Darvishi S. Ashouri
  5. 57' Milad Ahmadi M. Alinejad
  6. 57' A. Ale Kasir N. Doroudi
  7. 58' M. Eslami M. Khodabandelou
  8. 58' R. Khaleghifar S. Bagherpasand
  9. 64' R. Khaleghifar 2-0
  10. 73' S. Moradi M. Majidi
  11. 74' M. Bayrami M. Fakhreddini
  12. 74' M. Eslami 3-0
  13. 77' S. Sadeghi Baba Ahmadi H. Shenanizadeh
  14. 87' H. Ebrahimi S. Danaye Baghaki
  15. 87' S. Asadbeigi11m 4-0
  16. FT4-0

Đội hình

ZOB Ahan HLV: M. Tartar
  1. 12P. Jafari
  2. 3H. Noormohammadi
  3. 7M. Ebrahimzadeh
  4. 23S. Danaye Baghaki ▼ 87'
  5. 4M. Ghoreishi
  6. 5P. Pourali
  7. 14H. Shenanizadeh ▼ 77'
  8. 77M. Khodabandelou ▼ 58'
  9. 88S. Asadbeigi
  10. 90S. Ashouri ▼ 46'
  11. 66S. Bagherpasand ▼ 58'

Dự bị 5

  1. 15M. Darvishi ▲ 46'
  2. 38M. Eslami ▲ 58'
  3. 9R. Khaleghifar ▲ 58'
  4. 71S. Sadeghi Baba Ahmadi ▲ 77'
  5. 60H. Ebrahimi ▲ 87'
Aluminium Arak HLV: R. Khatibi
  1. 1H. Pourhamidi
  2. 34M. Fakhreddini ▼ 74'
  3. 20M. Majidi ▼ 73'
  4. 3V. Mohammadzadeh
  5. 4R. Soleimanzadeh
  6. 55M. Omidifar ▼ 43'
  7. 6Mostafa Ahmadi
  8. 37E. Sharifat
  9. 13M. Alinejad ▼ 57'
  10. 88M. Ghaed Rahmati
  11. 99N. Doroudi ▼ 57'

Dự bị 5

  1. 8A. Naghizadeh ▲ 43'
  2. 40Milad Ahmadi ▲ 57'
  3. 72A. Ale Kasir ▲ 57'
  4. 81S. Moradi ▲ 73'
  5. 70M. Bayrami ▲ 74'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Esteghlal F.C.
30 39 - 10 +29 68
2
Persepolis FC
29 40 - 21 +19 60
3
Sepahan FC
30 43 - 21 +22 56
4
Gol Gohar
30 37 - 28 +9 51
5
Foolad FC
30 30 - 22 +8 49
6
Mes Rafsanjan
30 39 - 28 +11 45
7
Aluminium Arak
30 20 - 23 -3 37
8
ZOB Ahan
30 21 - 25 -4 37
9
Paykan
30 26 - 27 -1 36
10
Havadar
29 18 - 22 -4 34
11
Nassaji Mazandaran
29 24 - 31 -7 33
12
Sanat Naft
29 23 - 30 -7 33
13
Tractor Sazi
28 23 - 29 -6 28
14
Naft Masjed Soleyman
30 14 - 35 -21 22
15
Fajr Sepasi
30 10 - 29 -19 17
16
Padideh Khorasan
30 17 - 43 -26 17
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu34
24Ghi được26
28Thủng lưới26
0.75Bàn thắng mỗi trận0.76
13Giữ sạch lưới17
8Trên 2.5 bàn7
14Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu