ZOB Ahan
0 : 4
FT · Hiệp một 0:1
·
Aluminium Arak

ZOB Ahan vs Aluminium Arak

Tỷ số chung cuộc: ZOB Ahan 0-4 Aluminium Arak tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran, 4 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: ZOB Ahan thắng 3, hòa 3, Aluminium Arak thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran · Vòng 7
Phong độ
LDDWL ZOB Ahan
DWDWD Aluminium Arak
  1. 17' 0-1 B. Norouzifard
  2. 41' K. Kamyabinia
  3. 42' G. Chabradze
  4. HT0-1
  5. 46' M. Mamizadeh F. Yousefi
  6. 52' A. Eslami G. Chabradze
  7. 53' 0-2 M. Kazemian
  8. 54' H. Shoushtari K. Kamyabinia
  9. 74' R. Jabireh R. Jafari
  10. 74' T. Rikani M. Kazemian
  11. 76' S. Khaghani R. Soleimanzadeh
  12. 81' M. Khalifeh
  13. 84' 0-3 T. Rikani
  14. 85' A. Mosleh P. Ghazipour
  15. 86' A. Ghanbari A. Jahan Kohan
  16. 90'+3 S. Bozorg M. Lotfi
  17. 90'+2 0-4 A. Haji Eydi
  18. FT0-4

Đội hình

ZOB Ahan HLV: M. Rabiei
  1. 12D. Noushi Soufiani
  2. 40F. Gerami
  3. 5R. Soleimanzadeh ▼ 76'
  4. 35G. Chabradze ▼ 52'
  5. 4M. Ghoreishi
  6. 2A. Jeddi
  7. 19P. Ghazipour ▼ 85'
  8. 11K. Kamyabinia ▼ 54'
  9. 23M. Azarbad
  10. 6F. Yousefi ▼ 46'
  11. 7M. Aliyari

Dự bị 5

  1. 9M. Mamizadeh ▲ 46'
  2. 30A. Eslami ▲ 52'
  3. 88H. Shoushtari ▲ 54'
  4. 79S. Khaghani ▲ 76'
  5. 69A. Mosleh ▲ 85'
Aluminium Arak HLV: M. Hosseini
  1. 1M. Khalifeh
  2. 15M. Mousavi
  3. 70M. Badragheh
  4. 2E. Ghahari
  5. 26B. Norouzifard
  6. 83B. Goudarzi
  7. 10A. Jahan Kohan ▼ 86'
  8. 6A. Haji Eydi
  9. 69M. Kazemian ▼ 74'
  10. 78R. Jafari ▼ 74'
  11. 79M. Lotfi ▼ 90'

Dự bị 4

  1. 7R. Jabireh ▲ 74'
  2. 41T. Rikani ▲ 74'
  3. 8A. Ghanbari ▲ 86'
  4. 9S. Bozorg ▲ 90'

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Tractor Sazi
30 57 - 19 +38 68
2
Sepahan FC
30 48 - 21 +27 60
3
Persepolis FC
30 42 - 20 +22 60
4
Foolad FC
30 36 - 30 +6 53
5
Gol Gohar
30 23 - 16 +7 47
6
ZOB Ahan
30 32 - 28 +4 42
7
Malavan
30 33 - 33 0 39
8
Aluminium Arak
30 30 - 31 -1 35
9
Esteghlal F.C.
30 30 - 33 -3 34
10
Chadormalu SC
30 22 - 28 -6 34
11
Kheybar Khorramabad
30 24 - 31 -7 33
12
Esteghlal Khuzestan
30 19 - 30 -11 31
13
Shams Azar Qazvin
30 23 - 41 -18 29
14
Mes Rafsanjan
30 24 - 38 -14 28
15
Nassaji Mazandaran
30 15 - 28 -13 23
16
Havadar
30 17 - 48 -31 22
Champions League Elite Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu31
33Ghi được30
29Thủng lưới32
1.03Bàn thắng mỗi trận0.97
14Giữ sạch lưới10
10Trên 2.5 bàn8
17Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu