Aluminium Arak
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
ZOB Ahan

Aluminium Arak vs ZOB Ahan

Tỷ số chung cuộc: Aluminium Arak 0-0 ZOB Ahan tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran, 30 tháng 11, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Aluminium Arak thắng 4, hòa 3, ZOB Ahan thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran · Vòng 7
Sân vận động
Imam Khomeini Stadium, Arak
Trọng tài
R. Mahdavi
Phong độ
DWDWD Aluminium Arak
LDDWL ZOB Ahan
  1. HT0-0
  2. 46' M. Soltani P. Pourali
  3. 63' A. Nouri M. Ghaed Rahmati
  4. 71' A. Sedghi S. Danaye Baghaki
  5. 71' M. Khorasani R. Khaleghifar
  6. 78' N. Doroudi E. Sharifat
  7. 78' H. Shenanizadeh A. Rostami
  8. 88' H. Ebrahimi S. Jafari
  9. 90' O. Singh N. Doroudi
  10. FT0-0

Đội hình

Aluminium Arak HLV: R. Khatibi
  1. 1H. Pourhamidi
  2. 34M. Fakhreddini
  3. 3V. Mohammadzadeh
  4. 4R. Soleimanzadeh
  5. 8A. Naghizadeh
  6. 6M. Ahmadi
  7. 16P. Aria Kia
  8. 37E. Sharifat ▼ 78'
  9. 13M. Alinejad
  10. 88M. Ghaed Rahmati ▼ 63'
  11. 23M. Asadi

Dự bị 3

  1. 5A. Nouri ▲ 63'
  2. 99N. Doroudi ▲ 78'
  3. 10O. Singh ▲ 90'
ZOB Ahan HLV: M. Tartar
  1. 33H. Far Abbasi
  2. 3H. Noormohammadi
  3. 7M. Ebrahimzadeh
  4. 23S. Danaye Baghaki ▼ 71'
  5. 4M. Ghoreishi
  6. 5P. Pourali ▼ 46'
  7. 16A. Ghasemi
  8. 77M. Khodabandelou
  9. 21S. Jafari ▼ 88'
  10. 9R. Khaleghifar ▼ 71'
  11. 29A. Rostami ▼ 78'

Dự bị 5

  1. 6M. Soltani ▲ 46'
  2. 2A. Sedghi ▲ 71'
  3. 99M. Khorasani ▲ 71'
  4. 14H. Shenanizadeh ▲ 78'
  5. 10H. Ebrahimi ▲ 88'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Esteghlal F.C.
30 39 - 10 +29 68
2
Persepolis FC
29 40 - 21 +19 60
3
Sepahan FC
30 43 - 21 +22 56
4
Gol Gohar
30 37 - 28 +9 51
5
Foolad FC
30 30 - 22 +8 49
6
Mes Rafsanjan
30 39 - 28 +11 45
7
Aluminium Arak
30 20 - 23 -3 37
8
ZOB Ahan
30 21 - 25 -4 37
9
Paykan
30 26 - 27 -1 36
10
Havadar
29 18 - 22 -4 34
11
Nassaji Mazandaran
29 24 - 31 -7 33
12
Sanat Naft
29 23 - 30 -7 33
13
Tractor Sazi
28 23 - 29 -6 28
14
Naft Masjed Soleyman
30 14 - 35 -21 22
15
Fajr Sepasi
30 10 - 29 -19 17
16
Padideh Khorasan
30 17 - 43 -26 17
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu32
26Ghi được24
26Thủng lưới28
0.76Bàn thắng mỗi trận0.75
17Giữ sạch lưới13
7Trên 2.5 bàn8
21Hiệp hai14

Đối đầu

Trang trận đấu