Aluminium Arak vs ZOB Ahan
Tỷ số chung cuộc: Aluminium Arak 2-0 ZOB Ahan tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran, 7 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Aluminium Arak thắng 4, hòa 3, ZOB Ahan thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran · Vòng 22
- Sân vận động
- Imam Khomeini Stadium, Arak
- Phong độ
- DWDWD Aluminium Arak
- LDDWL ZOB Ahan
- 36' M. Kazemian 1-0
- HT1-0
- 55' ▲ A. Ramezani ▼ H. Taherkhani
- 55' ▲ H. Shoushtari ▼ M. Azarbad
- 55' ▲ F. Yousefi ▼ R. Soleimanzadeh
- 61' R. Jafari 2-0
- 69' ▲ M. Baghban ▼ M. Ghaed Rahmati
- 76' Yellow Card
- 76' ▲ A. Shariatzadeh ▼ P. Ghazipour
- 90'+3 ▲ A. Latifi ▼ M. Kazemian
- 90'+3 ▲ A. Rezaei ▼ B. Goudarzi
- 90'+6 ▲ A. Ghanbari ▼ A. Nouri
- 90'+6 ▲ R. Marzban ▼ M. Lotfi
- FT2-0
Đội hình
- 1M. Khalifeh
- 70M. Badragheh
- 26B. Norouzifard
- 83B. Goudarzi ▼ 90'
- 10A. Jahan Kohan
- 6A. Haji Eydi
- 5A. Nouri ▼ 90'
- 69M. Kazemian ▼ 90'
- 77A. Vatandoust
- 78R. Jafari
- 79M. Lotfi ▼ 90'
Dự bị 4
- 27A. Latifi ▲ 90'
- 30A. Rezaei ▲ 90'
- 8A. Ghanbari ▲ 90'
- 11R. Marzban ▲ 90'
- 1P. Jafari
- 5R. Soleimanzadeh ▼ 55'
- 69A. Mosleh
- 3N. Mohammadi
- 4M. Ghoreishi
- 19P. Ghazipour ▼ 76'
- 23M. Azarbad ▼ 55'
- 99M. Ghaed Rahmati ▼ 69'
- 71H. Taherkhani ▼ 55'
- 79S. Khaghani
- 70O. Latifi
Dự bị 5
- 21A. Ramezani ▲ 55'
- 88H. Shoushtari ▲ 55'
- 6F. Yousefi ▲ 55'
- 20M. Baghban ▲ 69'
- 17A. Shariatzadeh ▲ 76'
Thống kê
01
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 57 - 19 | +38 | 68 | |
| 2 | 30 | 48 - 21 | +27 | 60 | |
| 3 | 30 | 42 - 20 | +22 | 60 | |
| 4 | 30 | 36 - 30 | +6 | 53 | |
| 5 | 30 | 23 - 16 | +7 | 47 | |
| 6 | 30 | 32 - 28 | +4 | 42 | |
| 7 | 30 | 33 - 33 | 0 | 39 | |
| 8 | 30 | 30 - 31 | -1 | 35 | |
| 9 | 30 | 30 - 33 | -3 | 34 | |
| 10 | 30 | 22 - 28 | -6 | 34 | |
| 11 | 30 | 24 - 31 | -7 | 33 | |
| 12 | 30 | 19 - 30 | -11 | 31 | |
| 13 | 30 | 23 - 41 | -18 | 29 | |
| 14 | 30 | 24 - 38 | -14 | 28 | |
| 15 | 30 | 15 - 28 | -13 | 23 | |
| 16 | 30 | 17 - 48 | -31 | 22 |
Champions League Elite Xuống hạng
So sánh
31Trận đấu32
30Ghi được33
32Thủng lưới29
0.97Bàn thắng mỗi trận1.03
10Giữ sạch lưới14
8Trên 2.5 bàn10
19Hiệp hai17