ZOB Ahan
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Aluminium Arak

ZOB Ahan vs Aluminium Arak

Tỷ số chung cuộc: ZOB Ahan 2-0 Aluminium Arak tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran, 21 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: ZOB Ahan thắng 3, hòa 3, Aluminium Arak thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran · Vòng 24
Sân vận động
Folād Shahr Stadium, Fooladshahr
Phong độ
LDDWL ZOB Ahan
DWDWD Aluminium Arak
  1. HT0-0
  2. 62' M. Azarbad M. Eslami
  3. 62' M. Mohammadi O. Latifi
  4. 63' A. Naghizadeh A. Nouri
  5. 63' R. Jabireh M. Kazemian
  6. 69' F. Yousefi K. Kamyabinia
  7. 69' A. Sarshogh G. Chabradze
  8. 86' S. Bozorg M. Limouchi
  9. 86' A. Soleimani E. Ghahari
  10. 86' A. Shariatzadeh M. Aliyari
  11. 89' A. Ghanbari M. Lotfi
  12. 90'+2 F. Yousefi 1-0
  13. 90'+8 M. Mohammadi 2-0
  14. FT2-0

Đội hình

ZOB Ahan HLV: M. Rabiei
  1. 1P. Jafari
  2. 40F. Gerami
  3. 35G. Chabradze ▼ 69'
  4. 69A. Mosleh
  5. 4M. Ghoreishi
  6. 2A. Jeddi
  7. 11K. Kamyabinia ▼ 69'
  8. 80M. Eslami ▼ 62'
  9. 77Mehrdad Rezaei
  10. 43M. Aliyari ▼ 86'
  11. 70O. Latifi ▼ 62'

Dự bị 5

  1. 32M. Azarbad ▲ 62'
  2. 7M. Mohammadi ▲ 62'
  3. 88F. Yousefi ▲ 69'
  4. 28A. Sarshogh ▲ 69'
  5. 17A. Shariatzadeh ▲ 86'
Aluminium Arak HLV: M. Hosseini
  1. 1A. Gohari
  2. 15M. Mousavi
  3. 70M. Badragheh
  4. 2E. Ghahari ▼ 86'
  5. 16Y. Akbarpour
  6. 10A. Jahan Kohan
  7. 66A. Haji Eydi
  8. 5A. Nouri ▼ 63'
  9. 69M. Kazemian ▼ 63'
  10. 7M. Limouchi ▼ 86'
  11. 79M. Lotfi ▼ 89'

Dự bị 5

  1. 8A. Naghizadeh ▲ 63'
  2. 29R. Jabireh ▲ 63'
  3. 91S. Bozorg ▲ 86'
  4. 6A. Soleimani ▲ 86'
  5. 88A. Ghanbari ▲ 89'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Persepolis FC
30 45 - 18 +27 68
2
Esteghlal F.C.
30 40 - 15 +25 67
3
Sepahan FC
30 53 - 26 +27 57
4
Tractor Sazi
30 42 - 22 +20 54
5
ZOB Ahan
30 30 - 30 0 42
6
Malavan
30 31 - 26 +5 41
7
Shams Azar Qazvin
30 35 - 35 0 39
8
Aluminium Arak
30 27 - 33 -6 39
9
Gol Gohar
30 30 - 28 +2 36
10
Mes Rafsanjan
30 32 - 37 -5 35
11
Nassaji Mazandaran
30 27 - 36 -9 29
12
Havadar
30 31 - 48 -17 29
13
Foolad FC
30 20 - 40 -20 29
14
Esteghlal Khuzestan
30 31 - 42 -11 28
15
Paykan
30 25 - 38 -13 27
16
Sanat Naft
30 24 - 49 -25 21

So sánh

32Trận đấu34
34Ghi được34
31Thủng lưới38
1.06Bàn thắng mỗi trận1
9Giữ sạch lưới10
12Trên 2.5 bàn8
20Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu