ZOB Ahan
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Aluminium Arak

ZOB Ahan vs Aluminium Arak

Tỷ số chung cuộc: ZOB Ahan 1-0 Aluminium Arak tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran, 19 tháng 12, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: ZOB Ahan thắng 3, hòa 3, Aluminium Arak thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran · Vòng 12
Sân vận động
Folād Shahr Stadium, Fooladshahr
Trọng tài
S. Vafapisheh
Phong độ
LDDWL ZOB Ahan
DWDWD Aluminium Arak
  1. 4' M. Ghoreishi A. Akvan
  2. 14' S. Sadeghi Baba Ahmadi 1-0
  3. HT1-0
  4. 46' R. Jabireh H. Zapata
  5. 46' E. Sharifat V. Yuel
  6. 61' A. Houshmand
  7. 61' A. Houshmand
  8. 68' A. Taherinejad M. Soleimani Asl
  9. 68' M. Mousavi M. Azadi
  10. 69' B. Salari M. Darvishi
  11. 77' A. Nouri A. Naghizadeh
  12. 77' H. Madadi E. Hosseini
  13. 81' S. Jafari S. Sadeghi Baba Ahmadi
  14. 81' J. Maddahi A. Sedghi
  15. FT1-0

Đội hình

ZOB Ahan HLV: M. Tartar
  1. 33H. Far Abbasi
  2. 3H. Noormohammadi
  3. 14A. Akvan ▼ 4'
  4. 2A. Sedghi ▼ 81'
  5. 6N. Mohammadi
  6. 23A. Jeddi
  7. 11S. Sadeghi Baba Ahmadi ▼ 81'
  8. 9M. Darvishi ▼ 69'
  9. 61M. Soltani
  10. 99M. Soleimani Asl ▼ 68'
  11. 80M. Eslami

Dự bị 5

  1. 4M. Ghoreishi ▲ 4'
  2. 21A. Taherinejad ▲ 68'
  3. 70B. Salari ▲ 69'
  4. 88S. Jafari ▲ 81'
  5. 36J. Maddahi ▲ 81'
Aluminium Arak HLV: M. Rahmati
  1. 1H. Pourhamidi
  2. 34M. Fakhreddini
  3. 3V. Mohammadzadeh
  4. 4A. Houshmand
  5. 8A. Naghizadeh ▼ 77'
  6. 6Mostafa Ahmadi
  7. 21M. Azadi ▼ 68'
  8. 77E. Hosseini ▼ 77'
  9. 11H. Zapata ▼ 46'
  10. 10M. Ghaed Rahmati
  11. 9V. Yuel ▼ 46'

Dự bị 5

  1. 14R. Jabireh ▲ 46'
  2. 37E. Sharifat ▲ 46'
  3. 15M. Mousavi ▲ 68'
  4. 5A. Nouri ▲ 77'
  5. 23H. Madadi ▲ 77'

Thống kê

00
11

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Persepolis FC
30 46 - 13 +33 66
2
Sepahan FC
30 49 - 17 +32 65
3
Esteghlal F.C.
30 52 - 22 +30 62
4
Tractor Sazi
30 42 - 34 +8 52
5
Mes Rafsanjan
30 29 - 15 +14 47
6
Gol Gohar
30 40 - 36 +4 45
7
Aluminium Arak
30 20 - 15 +5 40
8
Foolad FC
30 27 - 26 +1 40
9
ZOB Ahan
30 25 - 24 +1 36
10
Havadar
30 24 - 34 -10 33
11
Paykan
30 12 - 28 -16 28
12
Malavan
30 21 - 40 -19 27
13
Nassaji Mazandaran
30 26 - 44 -18 26
14
Sanat Naft
30 22 - 36 -14 25
15
Mes Kerman
30 23 - 37 -14 22
16
Naft Masjed Soleyman
30 22 - 59 -37 20
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu32
25Ghi được23
25Thủng lưới17
0.81Bàn thắng mỗi trận0.72
13Giữ sạch lưới18
5Trên 2.5 bàn5
12Hiệp hai12

Đối đầu

Trang trận đấu