Aluminium Arak
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
ZOB Ahan

Aluminium Arak vs ZOB Ahan

Tỷ số chung cuộc: Aluminium Arak 0-0 ZOB Ahan tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran, 24 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Aluminium Arak thắng 4, hòa 3, ZOB Ahan thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran · Vòng 27
Sân vận động
Imam Khomeini Stadium, Arak
Trọng tài
R. Tarokh
Phong độ
DWDWD Aluminium Arak
LDDWL ZOB Ahan
  1. HT0-0
  2. 62' M. Derakhshanmehr S. Nariman Jahan
  3. 77' E. Sharifat M. Kheradmand
  4. 77' A. Jahan Kohan A. Naghizadeh
  5. 79' B. Salari M. Soleimani Asl
  6. 79' M. Soltani A. Sedghi
  7. 79' N. Mohammadi H. Noormohammadi
  8. 83' M. Fakhrian H. Zapata
  9. 90' J. Maddahi M. Eslami
  10. FT0-0

Đội hình

Aluminium Arak HLV: M. Rahmati
  1. 1H. Pourhamidi
  2. 34M. Fakhreddini
  3. 3V. Mohammadzadeh
  4. 15M. Mousavi
  5. 8A. Naghizadeh ▼ 77'
  6. 6Mostafa Ahmadi
  7. 21M. Azadi
  8. 77E. Hosseini
  9. 11H. Zapata ▼ 83'
  10. 10M. Ghaed Rahmati
  11. 91M. Kheradmand ▼ 77'

Dự bị 3

  1. 37E. Sharifat ▲ 77'
  2. 32A. Jahan Kohan ▲ 77'
  3. 88M. Fakhrian ▲ 83'
ZOB Ahan HLV: M. Tartar
  1. 1P. Jafari
  2. 3H. Noormohammadi ▼ 79'
  3. 14A. Akvan
  4. 2A. Sedghi ▼ 79'
  5. 4M. Ghoreishi
  6. 23A. Jeddi
  7. 5P. Pourali
  8. 96M. Masoumi
  9. 77S. Nariman Jahan ▼ 62'
  10. 99M. Soleimani Asl ▼ 79'
  11. 80M. Eslami ▼ 90'

Dự bị 5

  1. 24M. Derakhshanmehr ▲ 62'
  2. 70B. Salari ▲ 79'
  3. 61M. Soltani ▲ 79'
  4. 6N. Mohammadi ▲ 79'
  5. 36J. Maddahi ▲ 90'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Persepolis FC
30 46 - 13 +33 66
2
Sepahan FC
30 49 - 17 +32 65
3
Esteghlal F.C.
30 52 - 22 +30 62
4
Tractor Sazi
30 42 - 34 +8 52
5
Mes Rafsanjan
30 29 - 15 +14 47
6
Gol Gohar
30 40 - 36 +4 45
7
Aluminium Arak
30 20 - 15 +5 40
8
Foolad FC
30 27 - 26 +1 40
9
ZOB Ahan
30 25 - 24 +1 36
10
Havadar
30 24 - 34 -10 33
11
Paykan
30 12 - 28 -16 28
12
Malavan
30 21 - 40 -19 27
13
Nassaji Mazandaran
30 26 - 44 -18 26
14
Sanat Naft
30 22 - 36 -14 25
15
Mes Kerman
30 23 - 37 -14 22
16
Naft Masjed Soleyman
30 22 - 59 -37 20
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu31
23Ghi được25
17Thủng lưới25
0.72Bàn thắng mỗi trận0.81
18Giữ sạch lưới13
5Trên 2.5 bàn5
12Hiệp hai12

Đối đầu

Trang trận đấu