Sanat Naft
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Mes Rafsanjan

Sanat Naft vs Mes Rafsanjan

Tỷ số chung cuộc: Sanat Naft 1-0 Mes Rafsanjan tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran, 6 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Sanat Naft thắng 2, hòa 3, Mes Rafsanjan thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran · Vòng 26
Sân vận động
Takhti Stadium, Abadan
Phong độ
LDDLL Sanat Naft
DLLWL Mes Rafsanjan
  1. 19' Ali Yousif 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' F. Moamelegari H. Shenanizadeh
  4. 58' R. Alboughobeish T. Rikani
  5. 58' M. Maeibadnejad A. Panahi
  6. 60' M. Karimzadeh H. Jafari
  7. 61' F. Mohammadi H. Sangargir
  8. 74' F. Tahami Y. Key Shams
  9. 79' R. Dehghani E. Shahriari
  10. 85' M. Mehdizadeh
  11. 85' M. Mehdizadeh
  12. FT1-0

Đội hình

Sanat Naft HLV: F. Kamalvand
  1. 12P. Parsa
  2. 2H. Sangargir ▼ 61'
  3. 77A. Panahi ▼ 58'
  4. 4M. Naeijpour
  5. 5E. Ghahremani
  6. 70M. Barani
  7. 10T. Rikani ▼ 58'
  8. 9H. Shenanizadeh ▼ 46'
  9. 33M. Tohidast
  10. 7Ali Yousif
  11. 23Y. Key Shams ▼ 74'

Dự bị 5

  1. 19F. Moamelegari ▲ 46'
  2. 6R. Alboughobeish ▲ 58'
  3. 27M. Maeibadnejad ▲ 58'
  4. 66F. Mohammadi ▲ 61'
  5. 11F. Tahami ▲ 74'
Mes Rafsanjan HLV: M. Navidkia
  1. 81H. Lak
  2. 17H. Jafari ▼ 60'
  3. 2M. Nejadmahdi
  4. 66M. Mehdizadeh
  5. 12M. Teymouri
  6. 5M. Nasiri
  7. 73S. Vasei
  8. 30M. Mohebi
  9. 99J. Alimohammadi
  10. 10S. Shahbazzadeh
  11. 82E. Shahriari ▼ 79'

Dự bị 2

  1. 7M. Karimzadeh ▲ 60'
  2. 70R. Dehghani ▲ 79'

Thống kê

00
11

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Persepolis FC
30 45 - 18 +27 68
2
Esteghlal F.C.
30 40 - 15 +25 67
3
Sepahan FC
30 53 - 26 +27 57
4
Tractor Sazi
30 42 - 22 +20 54
5
ZOB Ahan
30 30 - 30 0 42
6
Malavan
30 31 - 26 +5 41
7
Shams Azar Qazvin
30 35 - 35 0 39
8
Aluminium Arak
30 27 - 33 -6 39
9
Gol Gohar
30 30 - 28 +2 36
10
Mes Rafsanjan
30 32 - 37 -5 35
11
Nassaji Mazandaran
30 27 - 36 -9 29
12
Havadar
30 31 - 48 -17 29
13
Foolad FC
30 20 - 40 -20 29
14
Esteghlal Khuzestan
30 31 - 42 -11 28
15
Paykan
30 25 - 38 -13 27
16
Sanat Naft
30 24 - 49 -25 21

So sánh

31Trận đấu35
25Ghi được37
50Thủng lưới41
0.81Bàn thắng mỗi trận1.06
3Giữ sạch lưới11
15Trên 2.5 bàn12
12Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu