Mes Rafsanjan vs Sanat Naft
Tỷ số chung cuộc: Mes Rafsanjan 0-2 Sanat Naft tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran, 24 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Mes Rafsanjan thắng 3, hòa 3, Sanat Naft thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran · Vòng 11
- Sân vận động
- Shohada Mes Rafsanjan Stadium, Rafsanjan
- Phong độ
- DLLWL Mes Rafsanjan
- LDDLL Sanat Naft
- 42' ▲ Ali Adnan ▼ M. Nasiri
- HT0-0
- 46' ▲ H. Jafari ▼ M. Karimzadeh
- 52' 0-1 R. Alboughobeish
- 58' 0-2 Ali Yousif Hashim11m
- 60' ▲ S. Shahbazzadeh ▼ Luciano Chimba
- 61' ▲ Muntadher Mohammed ▼ M. Azarbad
- 75' ▲ R. Amaninejad ▼ M. Dagher
- 75' ▲ F. Tahami ▼ Y. Key Shams
- 84' ▲ M. Torkaman ▼ M. Teymouri
- 85' ▲ A. Shariatzadeh ▼ H. Sangargir
- 90'+4 ▲ R. Bahmaei ▼ Ali Yousif Hashim
- 90'+4 ▲ M. Maeibadnejad ▼ R. Alboughobeish
- FT0-2
Đội hình
- 81H. Lak
- 4R. Soleimanzadeh
- 12M. Teymouri ▼ 84'
- 5M. Nasiri ▼ 42'
- 21F. Bagheri
- 23M. Azarbad ▼ 61'
- 8M. Khodabandelou
- 30M. Mohebi
- 99J. Alimohammadi
- 29Luciano Chimba ▼ 60'
- 7M. Karimzadeh ▼ 46'
Dự bị 5
- 53Ali Adnan ▲ 42'
- 17H. Jafari ▲ 46'
- 10S. Shahbazzadeh ▲ 60'
- 11Muntadher Mohammed ▲ 61'
- 77M. Torkaman ▲ 84'
- 12P. Parsa
- 3M. Khanzadeh
- 2H. Sangargir ▼ 85'
- 77A. Panahi
- 41F. Mirdoraghi
- 10T. Rikani
- 6R. Alboughobeish ▼ 90'
- 33M. Tohidast
- 32M. Dagher ▼ 75'
- 7Ali Yousif Hashim ▼ 90'
- 23Y. Key Shams ▼ 75'
Dự bị 5
- 14R. Amaninejad ▲ 75'
- 11F. Tahami ▲ 75'
- 17A. Shariatzadeh ▲ 85'
- 20R. Bahmaei ▲ 90'
- 27M. Maeibadnejad ▲ 90'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 45 - 18 | +27 | 68 | |
| 2 | 30 | 40 - 15 | +25 | 67 | |
| 3 | 30 | 53 - 26 | +27 | 57 | |
| 4 | 30 | 42 - 22 | +20 | 54 | |
| 5 | 30 | 30 - 30 | 0 | 42 | |
| 6 | 30 | 31 - 26 | +5 | 41 | |
| 7 | 30 | 35 - 35 | 0 | 39 | |
| 8 | 30 | 27 - 33 | -6 | 39 | |
| 9 | 30 | 30 - 28 | +2 | 36 | |
| 10 | 30 | 32 - 37 | -5 | 35 | |
| 11 | 30 | 27 - 36 | -9 | 29 | |
| 12 | 30 | 31 - 48 | -17 | 29 | |
| 13 | 30 | 20 - 40 | -20 | 29 | |
| 14 | 30 | 31 - 42 | -11 | 28 | |
| 15 | 30 | 25 - 38 | -13 | 27 | |
| 16 | 30 | 24 - 49 | -25 | 21 |
So sánh
35Trận đấu31
37Ghi được25
41Thủng lưới50
1.06Bàn thắng mỗi trận0.81
11Giữ sạch lưới3
12Trên 2.5 bàn15
28Hiệp hai12