Mes Rafsanjan
4 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Sanat Naft

Mes Rafsanjan vs Sanat Naft

Tỷ số chung cuộc: Mes Rafsanjan 4-0 Sanat Naft tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran, 5 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Mes Rafsanjan thắng 3, hòa 3, Sanat Naft thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran · Vòng 22
Sân vận động
Shohada Mes Rafsanjan Stadium, Rafsanjan
Trọng tài
M. Seyedali
Phong độ
DLLWL Mes Rafsanjan
DLDDL Sanat Naft
  1. 9' Jeferson Bahia11m 1-0
  2. 18' Jeferson Bahia 2-0
  3. 40' H. Nasari R. Alboughobeish
  4. 40' T. Rikani A. Shariatzadeh
  5. HT2-0
  6. 59' M. Rezaei 3-0
  7. 67' O. Latifi M. Mohebi
  8. 67' M. Teymouri M. Torkaman
  9. 73' Ali Farydoon S. Muhitdinov
  10. 73' Y. Vakia H. Sangargir
  11. 77' G. Eslamikhah M. Azarbad
  12. 77' M. Darvishi G. Mensha
  13. 81' M. Karimzadeh H. Jafari
  14. 88' F. Tahami M. Mamizadeh
  15. 90'+1 G. Eslamikhah11m 4-0
  16. FT4-0

Đội hình

Mes Rafsanjan HLV: M. Rabiei
  1. 81H. Lak
  2. 17H. Jafari ▼ 81'
  3. 4R. Soleimanzadeh
  4. 8I. Salimi
  5. 28Jeferson Bahia
  6. 23M. Azarbad ▼ 77'
  7. 66M. Hosseini
  8. 30M. Mohebi ▼ 67'
  9. 77M. Torkaman ▼ 67'
  10. 11M. Rezaei
  11. 99G. Mensha ▼ 77'

Dự bị 5

  1. 70O. Latifi ▲ 67'
  2. 12M. Teymouri ▲ 67'
  3. 10G. Eslamikhah ▲ 77'
  4. 90M. Darvishi ▲ 77'
  5. 7M. Karimzadeh ▲ 81'
Sanat Naft HLV: Edson Tavares
  1. 12P. Parsa
  2. 21O. Khaledi
  3. 2M. Tayebi
  4. 18H. Sangargir ▼ 73'
  5. 97S. Muhitdinov ▼ 73'
  6. 6R. Alboughobeish ▼ 40'
  7. 33M. Tohidast
  8. 77A. Farhadi
  9. 29F. Yousefi
  10. 17A. Shariatzadeh ▼ 40'
  11. 30M. Mamizadeh ▼ 88'

Dự bị 5

  1. 10T. Rikani ▲ 40'
  2. 8H. Nasari ▲ 40'
  3. 40Y. Vakia ▲ 73'
  4. 23Ali Farydoon ▲ 73'
  5. 11F. Tahami ▲ 88'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Persepolis FC
30 46 - 13 +33 66
2
Sepahan FC
30 49 - 17 +32 65
3
Esteghlal F.C.
30 52 - 22 +30 62
4
Tractor Sazi
30 42 - 34 +8 52
5
Mes Rafsanjan
30 29 - 15 +14 47
6
Gol Gohar
30 40 - 36 +4 45
7
Aluminium Arak
30 20 - 15 +5 40
8
Foolad FC
30 27 - 26 +1 40
9
ZOB Ahan
30 25 - 24 +1 36
10
Havadar
30 24 - 34 -10 33
11
Paykan
30 12 - 28 -16 28
12
Malavan
30 21 - 40 -19 27
13
Nassaji Mazandaran
30 26 - 44 -18 26
14
Sanat Naft
30 22 - 36 -14 25
15
Mes Kerman
30 23 - 37 -14 22
16
Naft Masjed Soleyman
30 22 - 59 -37 20
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu31
30Ghi được22
15Thủng lưới38
0.94Bàn thắng mỗi trận0.71
21Giữ sạch lưới8
6Trên 2.5 bàn9
16Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu