Sanat Naft
0 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Mes Rafsanjan

Sanat Naft vs Mes Rafsanjan

Tỷ số chung cuộc: Sanat Naft 0-2 Mes Rafsanjan tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran, 19 tháng 5, 2022. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Sanat Naft thắng 2, hòa 3, Mes Rafsanjan thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran · Vòng 28
Sân vận động
Takhti Stadium, Abadan
Trọng tài
M. Heydari
Phong độ
DLDDL Sanat Naft
DLLWL Mes Rafsanjan
  1. HT0-0
  2. 79' 0-1 G. Mensha
  3. 81' H. Nasari M. Ghobishavi
  4. 81' F. Tahami A. Bouazar
  5. 86' O. Latifi G. Mensha
  6. 86' H. Pouramini M. Azarbad
  7. 87' H. Rabizadeh M. Rezaei
  8. 88' A. Shariatzadeh A. Farhadi
  9. 90'+2 F. Emamali M. Aliyari
  10. 90'+6 0-2 F. Emamali
  11. FT0-2

Đội hình

Sanat Naft HLV: A. Mansourian
  1. 1F. Garousian
  2. 37H. Saki
  3. 5R. Yazdandoost
  4. 10T. Rikani
  5. 70A. Bouazar ▼ 81'
  6. 23R. Jabireh
  7. 33M. Tohidast
  8. 14M. Ghobishavi ▼ 81'
  9. 26O. Hamedifar
  10. 77A. Farhadi ▼ 88'
  11. 7H. Beyt Saeed

Dự bị 3

  1. 8H. Nasari ▲ 81'
  2. 11F. Tahami ▲ 81'
  3. 17A. Shariatzadeh ▲ 88'
Mes Rafsanjan HLV: M. Rabiei
  1. 88Faiyz Al Rashidi
  2. 17H. Jafari
  3. 12M. Teymouri
  4. 5Majid Nasiri
  5. 14S. Tavakoli
  6. 23M. Azarbad ▼ 86'
  7. 66M. Hosseini
  8. 44F. Mohammadi
  9. 7M. Aliyari ▼ 90'
  10. 11M. Rezaei ▼ 87'
  11. 99G. Mensha ▼ 86'

Dự bị 4

  1. 18O. Latifi ▲ 86'
  2. 8H. Pouramini ▲ 86'
  3. 3H. Rabizadeh ▲ 87'
  4. 9F. Emamali ▲ 90'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Esteghlal F.C.
30 39 - 10 +29 68
2
Persepolis FC
29 40 - 21 +19 60
3
Sepahan FC
30 43 - 21 +22 56
4
Gol Gohar
30 37 - 28 +9 51
5
Foolad FC
30 30 - 22 +8 49
6
Mes Rafsanjan
30 39 - 28 +11 45
7
Aluminium Arak
30 20 - 23 -3 37
8
ZOB Ahan
30 21 - 25 -4 37
9
Paykan
30 26 - 27 -1 36
10
Havadar
29 18 - 22 -4 34
11
Nassaji Mazandaran
29 24 - 31 -7 33
12
Sanat Naft
29 23 - 30 -7 33
13
Tractor Sazi
28 23 - 29 -6 28
14
Naft Masjed Soleyman
30 14 - 35 -21 22
15
Fajr Sepasi
30 10 - 29 -19 17
16
Padideh Khorasan
30 17 - 43 -26 17
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu32
27Ghi được38
36Thủng lưới30
0.87Bàn thắng mỗi trận1.19
11Giữ sạch lưới13
10Trên 2.5 bàn12
11Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu