Sanat Naft
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Mes Rafsanjan

Sanat Naft vs Mes Rafsanjan

Tỷ số chung cuộc: Sanat Naft 1-1 Mes Rafsanjan tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran, 20 tháng 7, 2021. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Sanat Naft thắng 2, hòa 3, Mes Rafsanjan thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran · Vòng 28
Sân vận động
Takhti Stadium, Abadan
Trọng tài
A. Heidar Panah
Phong độ
DLDDL Sanat Naft
DLLWL Mes Rafsanjan
  1. HT0-0
  2. 53' 0-1 F. Emamali
  3. 56' T. Rikani A. Farhadi
  4. 56' A. Shariatzadeh H. Baghlani
  5. 74' M. Zavari H. Nasari
  6. 74' P. Bahmani F. Tahami
  7. 74' A. Naghizadeh M. Azarbad
  8. 74' M. Soleimani Asl M. Ghazi
  9. 85' M. Avakh F. Emamali
  10. 88' M. Motlaghzadeh 1-1
  11. 89' A. Jafari
  12. 90'+2 M. Tarhani M. Naghizadeh
  13. FT1-1

Đội hình

Sanat Naft HLV: S. Pourmousavi
  1. 1H. Fallahzadeh
  2. 54O. Khaledi
  3. 2M. Tayebi
  4. 77A. Naseri
  5. 15H. Baghlani ▼ 56'
  6. 6M. Motlaghzadeh
  7. 26O. Hamedifar
  8. 24A. Farhadi ▼ 56'
  9. 9R. Khaleghifar
  10. 8H. Nasari ▼ 74'
  11. 30F. Tahami ▼ 74'

Dự bị 4

  1. 10T. Rikani ▲ 56'
  2. 17A. Shariatzadeh ▲ 56'
  3. 21M. Zavari ▲ 74'
  4. 19P. Bahmani ▲ 74'
Mes Rafsanjan HLV: M. Rabiei
  1. 12D. Noushi Soufiani
  2. 32H. Jafari
  3. 26M. Zahedi
  4. 15M. Ansari
  5. 4A. Kaabi
  6. 55Majid Nasiri
  7. 60M. Kiani
  8. 14M. Naghizadeh ▼ 90'
  9. 23M. Azarbad ▼ 74'
  10. 8M. Ghazi ▼ 74'
  11. 9F. Emamali ▼ 85'

Dự bị 4

  1. 16A. Naghizadeh ▲ 74'
  2. 90M. Soleimani Asl ▲ 74'
  3. 18M. Avakh ▲ 85'
  4. 2M. Tarhani ▲ 90'

Thống kê

00
01

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Esteghlal F.C.
27 37 - 15 +22 60
2
Persepolis FC
27 37 - 14 +23 59
3
Sepahan FC
27 46 - 25 +21 48
4
Tractor Sazi
27 36 - 21 +15 47
5
Shams Azar Qazvin
27 31 - 26 +5 41
6
Malavan
27 29 - 21 +8 40
7
Gol Gohar
27 27 - 22 +5 36
8
ZOB Ahan
27 26 - 27 -1 36
9
Aluminium Arak
27 23 - 29 -6 35
10
Mes Rafsanjan
27 29 - 33 -4 32
11
Havadar
27 30 - 38 -8 29
12
Paykan
27 23 - 34 -11 25
13
Nassaji Mazandaran
27 22 - 35 -13 25
14
Esteghlal Khuzestan
27 22 - 35 -13 22
15
Foolad FC
27 16 - 38 -22 22
16
Sanat Naft
27 21 - 42 -21 20
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu30
24Ghi được23
29Thủng lưới29
0.8Bàn thắng mỗi trận0.77
7Giữ sạch lưới11
7Trên 2.5 bàn7
19Hiệp hai13

Đối đầu

Trang trận đấu