Mes Rafsanjan
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Sanat Naft

Mes Rafsanjan vs Sanat Naft

Tỷ số chung cuộc: Mes Rafsanjan 0-0 Sanat Naft tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran, 30 tháng 1, 2021. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Mes Rafsanjan thắng 3, hòa 3, Sanat Naft thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran · Vòng 13
Sân vận động
Shohadaye Noushabad Stadium, Rafsanjan
Trọng tài
M. Mansourian
Phong độ
DLLWL Mes Rafsanjan
DLDDL Sanat Naft
  1. 30' M. Tarhani M. Aghajanpour
  2. HT0-0
  3. 46' T. Rikani M. Zavari
  4. 53' H. Beyt Saeed A. Farhadi
  5. 53' M. Motlaghzadeh O. Hamedifar
  6. 73' H. Saki
  7. 78' A. Naghizadeh M. Rezaei
  8. 79' G. Eslamikhah S. Ashouri
  9. 81' M. Pourabolghasem M. Khalili
  10. 85' A. Arjmandian M. Azarbad
  11. 85' M. Karimzadeh H. Rabizadeh
  12. 89' A. Shariatzadeh R. Khaleghifar
  13. FT0-0

Đội hình

Mes Rafsanjan HLV: M. Rabiei
  1. 12D. Noushi Soufiani
  2. 26M. Zahedi
  3. 4A. Kaabi
  4. 14M. Naghizadeh
  5. 23M. Azarbad ▼ 85'
  6. 18M. Avakh
  7. 5M. Aghajanpour ▼ 30'
  8. 88H. Rabizadeh ▼ 85'
  9. 11M. Rezaei ▼ 78'
  10. 70S. Ashouri ▼ 79'
  11. 9F. Emamali

Dự bị 5

  1. 2M. Tarhani ▲ 30'
  2. 16A. Naghizadeh ▲ 78'
  3. 10G. Eslamikhah ▲ 79'
  4. 17A. Arjmandian ▲ 85'
  5. 77M. Karimzadeh ▲ 85'
Sanat Naft HLV: S. Pourmousavi
  1. 1H. Fallahzadeh
  2. 2M. Tayebi
  3. 4M. Ahle Shakhe
  4. 37H. Saki
  5. 27M. Khalili ▼ 81'
  6. 72M. Hanafi
  7. 88M. Ghobishavi
  8. 26O. Hamedifar ▼ 53'
  9. 21M. Zavari ▼ 46'
  10. 24A. Farhadi ▼ 53'
  11. 9R. Khaleghifar ▼ 89'

Dự bị 5

  1. 10T. Rikani ▲ 46'
  2. 7H. Beyt Saeed ▲ 53'
  3. 6M. Motlaghzadeh ▲ 53'
  4. 45M. Pourabolghasem ▲ 81'
  5. 17A. Shariatzadeh ▲ 89'

Thống kê

00
01

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Esteghlal F.C.
27 37 - 15 +22 60
2
Persepolis FC
27 37 - 14 +23 59
3
Sepahan FC
27 46 - 25 +21 48
4
Tractor Sazi
27 36 - 21 +15 47
5
Shams Azar Qazvin
27 31 - 26 +5 41
6
Malavan
27 29 - 21 +8 40
7
Gol Gohar
27 27 - 22 +5 36
8
ZOB Ahan
27 26 - 27 -1 36
9
Aluminium Arak
27 23 - 29 -6 35
10
Mes Rafsanjan
27 29 - 33 -4 32
11
Havadar
27 30 - 38 -8 29
12
Paykan
27 23 - 34 -11 25
13
Nassaji Mazandaran
27 22 - 35 -13 25
14
Esteghlal Khuzestan
27 22 - 35 -13 22
15
Foolad FC
27 16 - 38 -22 22
16
Sanat Naft
27 21 - 42 -21 20
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu30
23Ghi được24
29Thủng lưới29
0.77Bàn thắng mỗi trận0.8
11Giữ sạch lưới7
7Trên 2.5 bàn7
13Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu