Sanat Naft
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Mes Rafsanjan

Sanat Naft vs Mes Rafsanjan

Tỷ số chung cuộc: Sanat Naft 1-1 Mes Rafsanjan tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran, 2 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Sanat Naft thắng 2, hòa 3, Mes Rafsanjan thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran · Vòng 7
Sân vận động
Takhti Stadium, Abadan
Trọng tài
A. Ayyar
Phong độ
LDDLL Sanat Naft
DLLWL Mes Rafsanjan
  1. 26' 0-1 M. Rezaei
  2. HT0-1
  3. 62' S. Boboev T. Rikani
  4. 72' E. Mirjavan 1-1
  5. 79' G. Mensha O. Latifi
  6. 79' M. Teymouri M. Torkaman
  7. 79' F. Bagheri M. Rezaei
  8. 81' I. Salimi Majid Nasiri
  9. 86' A. Shariatzadeh E. Mirjavan
  10. 86' H. Rabizadeh M. Hosseini
  11. FT1-1

Đội hình

Sanat Naft HLV: F. Karimi
  1. 88E. Moradian
  2. 2M. Tayebi
  3. 10T. Rikani ▼ 62'
  4. 6R. Alboughobeish
  5. 33M. Tohidast
  6. 77A. Farhadi
  7. 8H. Nasari
  8. 11F. Tahami
  9. 7H. Beyt Saeed
  10. 9E. Mirjavan ▼ 86'
  11. 30M. Mamizadeh

Dự bị 2

  1. 63S. Boboev ▲ 62'
  2. 17A. Shariatzadeh ▲ 86'
Mes Rafsanjan HLV: M. Rabiei
  1. 81H. Lak
  2. 17H. Jafari
  3. 4R. Soleimanzadeh
  4. 28Jeferson Bahia
  5. 5Majid Nasiri ▼ 81'
  6. 23M. Azarbad
  7. 66M. Hosseini ▼ 86'
  8. 29Luciano Chimba
  9. 77M. Torkaman ▼ 79'
  10. 11M. Rezaei ▼ 79'
  11. 70O. Latifi ▼ 79'

Dự bị 5

  1. 99G. Mensha ▲ 79'
  2. 12M. Teymouri ▲ 79'
  3. 21F. Bagheri ▲ 79'
  4. 8I. Salimi ▲ 81'
  5. 3H. Rabizadeh ▲ 86'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Persepolis FC
30 46 - 13 +33 66
2
Sepahan FC
30 49 - 17 +32 65
3
Esteghlal F.C.
30 52 - 22 +30 62
4
Tractor Sazi
30 42 - 34 +8 52
5
Mes Rafsanjan
30 29 - 15 +14 47
6
Gol Gohar
30 40 - 36 +4 45
7
Aluminium Arak
30 20 - 15 +5 40
8
Foolad FC
30 27 - 26 +1 40
9
ZOB Ahan
30 25 - 24 +1 36
10
Havadar
30 24 - 34 -10 33
11
Paykan
30 12 - 28 -16 28
12
Malavan
30 21 - 40 -19 27
13
Nassaji Mazandaran
30 26 - 44 -18 26
14
Sanat Naft
30 22 - 36 -14 25
15
Mes Kerman
30 23 - 37 -14 22
16
Naft Masjed Soleyman
30 22 - 59 -37 20
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu32
22Ghi được30
38Thủng lưới15
0.71Bàn thắng mỗi trận0.94
8Giữ sạch lưới21
9Trên 2.5 bàn6
16Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu