Sanat Naft vs Foolad FC
Tỷ số chung cuộc: Sanat Naft 0-2 Foolad FC tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran, 22 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sanat Naft thắng 1, hòa 5, Foolad FC thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran · Vòng 17
- Sân vận động
- Takhti Stadium, Abadan
- Phong độ
- LDDLL Sanat Naft
- DWDLW Foolad FC
- 12' ▲ Jeferson Bahia ▼ S. Shah Abbasi
- HT0-0
- 65' ▲ F. Moamelegari ▼ A. Panahi
- 65' ▲ Y. Key Shams ▼ F. Tahami
- 65' ▲ A. Shojaei ▼ M. Ghobeishavi
- 65' ▲ S. Vasei ▼ M. Askari
- 74' 0-1 M. Coulibaly
- 79' ▲ S. Hosseini ▼ H. Shenanizadeh
- 79' ▲ H. Sangargir ▼ F. Mohammadi
- 88' ▲ G. Mensha ▼ E. Pahlevan
- 88' ▲ A. Arghand ▼ M. Alinejad
- 90'+6 0-2 M. Najarian
- FT0-2
Đội hình
- 12P. Parsa
- 66F. Mohammadi ▼ 79'
- 77A. Panahi ▼ 65'
- 41F. Mirdoraghi
- 5E. Ghahremani
- 70M. Barani
- 10T. Rikani
- 72M. Hanafi
- 9H. Shenanizadeh ▼ 79'
- 33M. Tohidast
- 11F. Tahami ▼ 65'
Dự bị 4
- 19F. Moamelegari ▲ 65'
- 23Y. Key Shams ▲ 65'
- 80S. Hosseini ▲ 79'
- 2H. Sangargir ▲ 79'
- 25C. Knett
- 50V. Heydarieh
- 5M. Coulibaly
- 20M. Najarian
- 6S. Shah Abbasi ▼ 12'
- 39E. Pahlevan ▼ 88'
- 15Lucas Cândido
- 11M. Ghobeishavi ▼ 65'
- 45M. Askari ▼ 65'
- 3S. Ansari
- 9M. Alinejad ▼ 88'
Dự bị 5
- 28Jeferson Bahia ▲ 12'
- 23A. Shojaei ▲ 65'
- 7S. Vasei ▲ 65'
- 90G. Mensha ▲ 88'
- 80A. Arghand ▲ 88'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 45 - 18 | +27 | 68 | |
| 2 | 30 | 40 - 15 | +25 | 67 | |
| 3 | 30 | 53 - 26 | +27 | 57 | |
| 4 | 30 | 42 - 22 | +20 | 54 | |
| 5 | 30 | 30 - 30 | 0 | 42 | |
| 6 | 30 | 31 - 26 | +5 | 41 | |
| 7 | 30 | 35 - 35 | 0 | 39 | |
| 8 | 30 | 27 - 33 | -6 | 39 | |
| 9 | 30 | 30 - 28 | +2 | 36 | |
| 10 | 30 | 32 - 37 | -5 | 35 | |
| 11 | 30 | 27 - 36 | -9 | 29 | |
| 12 | 30 | 31 - 48 | -17 | 29 | |
| 13 | 30 | 20 - 40 | -20 | 29 | |
| 14 | 30 | 31 - 42 | -11 | 28 | |
| 15 | 30 | 25 - 38 | -13 | 27 | |
| 16 | 30 | 24 - 49 | -25 | 21 |
So sánh
31Trận đấu31
25Ghi được20
50Thủng lưới41
0.81Bàn thắng mỗi trận0.65
3Giữ sạch lưới11
15Trên 2.5 bàn9
12Hiệp hai12