Sanat Naft
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Foolad FC

Sanat Naft vs Foolad FC

Tỷ số chung cuộc: Sanat Naft 1-1 Foolad FC tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran, 5 tháng 2, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sanat Naft thắng 1, hòa 5, Foolad FC thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran · Vòng 14
Sân vận động
Takhti Stadium, Abadan
Trọng tài
A. Pourkhalaf
Phong độ
LDDLL Sanat Naft
DWDLW Foolad FC
  1. HT0-0
  2. 48' A. Aghasi M. Mousavi
  3. 65' R. Khaleghifar 1-0
  4. 69' S. Bozorg A. Patosi
  5. 69' M. Abbasi M. Ghaseminejad
  6. 69' S. Ansari Luciano Chimba
  7. 73' 1-1 M. Coulibaly
  8. 75' A. Ale Kasir M. Ghobishavi
  9. 75' M. Zavari M. Hanafi
  10. 79' A. Shariatzadeh H. Nasari
  11. 88' M. Miri M. Niknafas
  12. 90'+1 A. Farhadi R. Khaleghifar
  13. 90'+1 O. Hamedifar M. Motlaghzadeh
  14. FT1-1

Đội hình

Sanat Naft HLV: S. Pourmousavi
  1. 1H. Fallahzadeh
  2. 2M. Tayebi
  3. 4M. Ahle Shakhe
  4. 77A. Naseri
  5. 10T. Rikani
  6. 72M. Hanafi ▼ 75'
  7. 6M. Motlaghzadeh ▼ 90'
  8. 88M. Ghobishavi ▼ 75'
  9. 9R. Khaleghifar ▼ 90'
  10. 8H. Nasari ▼ 79'
  11. 7H. Beyt Saeed

Dự bị 5

  1. 21M. Zavari ▲ 75'
  2. 20A. Ale Kasir ▲ 75'
  3. 17A. Shariatzadeh ▲ 79'
  4. 26O. Hamedifar ▲ 90'
  5. 24A. Farhadi ▲ 90'
Foolad FC HLV: J. Nekounam
  1. 68M. Forouzan
  2. 50V. Heydarieh
  3. 5M. Coulibaly
  4. 15M. Mousavi ▼ 48'
  5. 2Saleh Hardani
  6. 12A. Patosi ▼ 69'
  7. 13M. Abshak
  8. 8M. Ghaseminejad ▼ 69'
  9. 6M. Niknafas ▼ 88'
  10. 10F. Ahmadzadeh
  11. 29Luciano Chimba ▼ 69'

Dự bị 5

  1. 21A. Aghasi ▲ 48'
  2. 99S. Bozorg ▲ 69'
  3. 77M. Abbasi ▲ 69'
  4. 30S. Ansari ▲ 69'
  5. 91M. Miri ▲ 88'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Esteghlal F.C.
27 37 - 15 +22 60
2
Persepolis FC
27 37 - 14 +23 59
3
Sepahan FC
27 46 - 25 +21 48
4
Tractor Sazi
27 36 - 21 +15 47
5
Shams Azar Qazvin
27 31 - 26 +5 41
6
Malavan
27 29 - 21 +8 40
7
Gol Gohar
27 27 - 22 +5 36
8
ZOB Ahan
27 26 - 27 -1 36
9
Aluminium Arak
27 23 - 29 -6 35
10
Mes Rafsanjan
27 29 - 33 -4 32
11
Havadar
27 30 - 38 -8 29
12
Paykan
27 23 - 34 -11 25
13
Nassaji Mazandaran
27 22 - 35 -13 25
14
Esteghlal Khuzestan
27 22 - 35 -13 22
15
Foolad FC
27 16 - 38 -22 22
16
Sanat Naft
27 21 - 42 -21 20
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu30
24Ghi được27
29Thủng lưới18
0.8Bàn thắng mỗi trận0.9
7Giữ sạch lưới16
7Trên 2.5 bàn6
19Hiệp hai14

Đối đầu

Trang trận đấu