Foolad FC
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Sanat Naft

Foolad FC vs Sanat Naft

Tỷ số chung cuộc: Foolad FC 0-0 Sanat Naft tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran, 24 tháng 12, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Foolad FC thắng 4, hòa 5, Sanat Naft thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran · Vòng 11
Sân vận động
Shohadaye Foolad Khoozestan, Ahvaz
Trọng tài
P. Heydari
Phong độ
DWDLW Foolad FC
LDDLL Sanat Naft
  1. HT0-0
  2. 62' M. Abbasi S. Ansari
  3. 64' M. Motlaghzadeh H. Nasari
  4. 64' M. Ghobishavi A. Bouazar
  5. 76' A. Abdollahzadeh M. Abshak
  6. 76' Saber Hardani M. Ghaseminejad
  7. 89' S. Hosseini Luciano Chimba
  8. 89' V. Heydarieh M. Derakhshanmehr
  9. FT0-0

Đội hình

Foolad FC HLV: J. Nekounam
  1. 1E. Moradian
  2. 24M. Derakhshanmehr ▼ 89'
  3. 70M. Badragheh
  4. 2Saleh Hardani
  5. 6S. Shah Abbasi
  6. 10A. Patosi
  7. 13M. Abshak ▼ 76'
  8. 8M. Ghaseminejad ▼ 76'
  9. 66H. Bouhamdan
  10. 29Luciano Chimba ▼ 89'
  11. 3S. Ansari ▼ 62'

Dự bị 5

  1. 7M. Abbasi ▲ 62'
  2. 11A. Abdollahzadeh ▲ 76'
  3. 9Saber Hardani ▲ 76'
  4. 90S. Hosseini ▲ 89'
  5. 50V. Heydarieh ▲ 89'
Sanat Naft HLV: A. Mansourian
  1. 34A. Gohari
  2. 21O. Khaledi
  3. 65M. Tayebi
  4. 37H. Saki
  5. 5R. Yazdandoost
  6. 10T. Rikani
  7. 70A. Bouazar ▼ 64'
  8. 26O. Hamedifar
  9. 8H. Nasari ▼ 64'
  10. 7H. Beyt Saeed
  11. 9S. Bozorg

Dự bị 2

  1. 6M. Motlaghzadeh ▲ 64'
  2. 14M. Ghobishavi ▲ 64'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Esteghlal F.C.
30 39 - 10 +29 68
2
Persepolis FC
29 40 - 21 +19 60
3
Sepahan FC
30 43 - 21 +22 56
4
Gol Gohar
30 37 - 28 +9 51
5
Foolad FC
30 30 - 22 +8 49
6
Mes Rafsanjan
30 39 - 28 +11 45
7
Aluminium Arak
30 20 - 23 -3 37
8
ZOB Ahan
30 21 - 25 -4 37
9
Paykan
30 26 - 27 -1 36
10
Havadar
29 18 - 22 -4 34
11
Nassaji Mazandaran
29 24 - 31 -7 33
12
Sanat Naft
29 23 - 30 -7 33
13
Tractor Sazi
28 23 - 29 -6 28
14
Naft Masjed Soleyman
30 14 - 35 -21 22
15
Fajr Sepasi
30 10 - 29 -19 17
16
Padideh Khorasan
30 17 - 43 -26 17
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu31
39Ghi được27
29Thủng lưới36
1Bàn thắng mỗi trận0.87
18Giữ sạch lưới11
10Trên 2.5 bàn10
21Hiệp hai11

Đối đầu

Trang trận đấu