Foolad FC
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Sanat Naft

Foolad FC vs Sanat Naft

Tỷ số chung cuộc: Foolad FC 1-2 Sanat Naft tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran, 16 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Foolad FC thắng 4, hòa 5, Sanat Naft thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran · Vòng 2
Sân vận động
Shohadaye Foolad Khoozestan, Ahvaz
Phong độ
DWDLW Foolad FC
LDDLL Sanat Naft
  1. 14' 0-1 T. Rikani
  2. 45' S. Shahabassi
  3. HT0-1
  4. 50' 0-2 H. Shenanizadeh
  5. 52' A. Shojaei M. Alinejad
  6. 53' M. Abshak M. Coulibaly
  7. 63' R. Bahmaei H. Shenanizadeh
  8. 71' S. Sadeghi Baba Ahmadi R. Amaninejad
  9. 75' A. Bavieh Lucas Cândido
  10. 75' M. Khademi M. Najarian
  11. 75' S. Vasei G. Mensha
  12. 85' M. Abbaszadeh 1-2
  13. 90'+1 Y. Key Shams F. Tahami
  14. 90'+2 Y. Vakia Ali Yousif Hashim
  15. 90'+2 A. Shariatzadeh H. Sangargir
  16. FT1-2

Đội hình

Foolad FC HLV: A. Mansourian
  1. 25C. Knett
  2. 5M. Coulibaly ▼ 53'
  3. 28Jeferson Bahia
  4. 20M. Najarian ▼ 75'
  5. 14S. Tavakoli
  6. 6S. Shah Abbasi
  7. 15Lucas Cândido ▼ 75'
  8. 3S. Ansari
  9. 33M. Abbaszadeh
  10. 90G. Mensha ▼ 75'
  11. 9M. Alinejad ▼ 52'

Dự bị 5

  1. 23A. Shojaei ▲ 52'
  2. 13M. Abshak ▲ 53'
  3. 8A. Bavieh ▲ 75'
  4. 19M. Khademi ▲ 75'
  5. 7S. Vasei ▲ 75'
Sanat Naft HLV: A. Veysi
  1. 1Fahad Talib
  2. 29Abbas Qasim
  3. 2H. Sangargir ▼ 90'
  4. 77A. Panahi
  5. 10T. Rikani
  6. 9H. Shenanizadeh ▼ 63'
  7. 6R. Alboughobeish
  8. 33M. Tohidast
  9. 11F. Tahami ▼ 90'
  10. 7Ali Yousif Hashim ▼ 90'
  11. 14R. Amaninejad ▼ 71'

Dự bị 5

  1. 20R. Bahmaei ▲ 63'
  2. 71S. Sadeghi Baba Ahmadi ▲ 71'
  3. 23Y. Key Shams ▲ 90'
  4. 40Y. Vakia ▲ 90'
  5. 17A. Shariatzadeh ▲ 90'

Thống kê

10
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Persepolis FC
30 45 - 18 +27 68
2
Esteghlal F.C.
30 40 - 15 +25 67
3
Sepahan FC
30 53 - 26 +27 57
4
Tractor Sazi
30 42 - 22 +20 54
5
ZOB Ahan
30 30 - 30 0 42
6
Malavan
30 31 - 26 +5 41
7
Shams Azar Qazvin
30 35 - 35 0 39
8
Aluminium Arak
30 27 - 33 -6 39
9
Gol Gohar
30 30 - 28 +2 36
10
Mes Rafsanjan
30 32 - 37 -5 35
11
Nassaji Mazandaran
30 27 - 36 -9 29
12
Havadar
30 31 - 48 -17 29
13
Foolad FC
30 20 - 40 -20 29
14
Esteghlal Khuzestan
30 31 - 42 -11 28
15
Paykan
30 25 - 38 -13 27
16
Sanat Naft
30 24 - 49 -25 21

So sánh

31Trận đấu31
20Ghi được25
41Thủng lưới50
0.65Bàn thắng mỗi trận0.81
11Giữ sạch lưới3
9Trên 2.5 bàn15
12Hiệp hai12

Đối đầu

Trang trận đấu