Sanat Naft
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Foolad FC

Sanat Naft vs Foolad FC

Tỷ số chung cuộc: Sanat Naft 0-1 Foolad FC tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran, 9 tháng 5, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sanat Naft thắng 1, hòa 5, Foolad FC thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran · Vòng 26
Sân vận động
Takhti Stadium, Abadan
Trọng tài
R. Tarokh
Phong độ
LDDLL Sanat Naft
DWDLW Foolad FC
  1. HT0-0
  2. 74' M. Najarian S. Ansari
  3. 79' M. Zobeydi S. Bozorg
  4. 79' A. Amiri R. Jabireh
  5. 85' 0-1 M. Tayebiphản lưới
  6. 89' R. Yazdandoost F. Tahami
  7. 89' A. Bouazar H. Nasari
  8. 90'+2 M. Derakhshanmehr M. Abbasi
  9. 90'+4 A. Koushki M. Shiri
  10. 90'+4 S. Hosseini Luciano Chimba
  11. FT0-1

Đội hình

Sanat Naft HLV: A. Mansourian
  1. 1F. Garousian
  2. 21O. Khaledi
  3. 65M. Tayebi
  4. 10T. Rikani
  5. 72M. Hanafi
  6. 23R. Jabireh ▼ 79'
  7. 33M. Tohidast
  8. 8H. Nasari ▼ 89'
  9. 11F. Tahami ▼ 89'
  10. 7H. Beyt Saeed
  11. 9S. Bozorg ▼ 79'

Dự bị 4

  1. 90M. Zobeydi ▲ 79'
  2. 99A. Amiri ▲ 79'
  3. 5R. Yazdandoost ▲ 89'
  4. 70A. Bouazar ▲ 89'
Foolad FC HLV: J. Nekounam
  1. 31S. Gordan
  2. 5M. Coulibaly
  3. 21M. Shiri ▼ 90'
  4. 45A. Aghasi
  5. 6S. Shah Abbasi
  6. 10A. Patosi
  7. 66H. Bouhamdan
  8. 88A. Rezavand
  9. 7M. Abbasi ▼ 90'
  10. 29Luciano Chimba ▼ 90'
  11. 3S. Ansari ▼ 74'

Dự bị 4

  1. 20M. Najarian ▲ 74'
  2. 24M. Derakhshanmehr ▲ 90'
  3. 80A. Koushki ▲ 90'
  4. 90S. Hosseini ▲ 90'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Esteghlal F.C.
30 39 - 10 +29 68
2
Persepolis FC
29 40 - 21 +19 60
3
Sepahan FC
30 43 - 21 +22 56
4
Gol Gohar
30 37 - 28 +9 51
5
Foolad FC
30 30 - 22 +8 49
6
Mes Rafsanjan
30 39 - 28 +11 45
7
Aluminium Arak
30 20 - 23 -3 37
8
ZOB Ahan
30 21 - 25 -4 37
9
Paykan
30 26 - 27 -1 36
10
Havadar
29 18 - 22 -4 34
11
Nassaji Mazandaran
29 24 - 31 -7 33
12
Sanat Naft
29 23 - 30 -7 33
13
Tractor Sazi
28 23 - 29 -6 28
14
Naft Masjed Soleyman
30 14 - 35 -21 22
15
Fajr Sepasi
30 10 - 29 -19 17
16
Padideh Khorasan
30 17 - 43 -26 17
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu39
27Ghi được39
36Thủng lưới29
0.87Bàn thắng mỗi trận1
11Giữ sạch lưới18
10Trên 2.5 bàn10
11Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu