Sanat Naft
2 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
Foolad FC

Sanat Naft vs Foolad FC

Tỷ số chung cuộc: Sanat Naft 2-2 Foolad FC tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran, 20 tháng 12, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sanat Naft thắng 1, hòa 5, Foolad FC thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran · Vòng 16
Sân vận động
Takhti Stadium, Abadan
Trọng tài
A. Momeni
Phong độ
LDDLL Sanat Naft
DWDLW Foolad FC
  1. 39' A. Aghasiphản lưới 1-0
  2. HT1-0
  3. 53' 1-1 M. Ghaseminejad
  4. 58' I. Alekasir 2-1
  5. 59' T. Rikani M. Motlaghzadeh
  6. 68' A. Bagherpour M. Hedayatian
  7. 75' M. Momeni M. Jahani
  8. 86' Saber Hardani M. Najjarian
  9. 90'+4 F. Tahami I. Alekasir
  10. 90'+6 M. Doraghi A. Bagherpour
  11. 90'+3 2-2 Luciano Chimba11m
  12. FT2-2

Đội hình

Sanat Naft HLV: D. Skočić
  1. 1M. Deris
  2. 4A. Kaabi
  3. 77A. Naseri
  4. 24M. Ghoreishi
  5. 11M. Jahani ▼ 75'
  6. 20M. Ahmadi
  7. 72M. Hanafi
  8. 88M. Motlaghzadeh ▼ 59'
  9. 23M. Mojaddami
  10. 7I. Alekasir ▼ 90'
  11. 25J. Salmani

Dự bị 3

  1. 10T. Rikani ▲ 59'
  2. 8M. Momeni ▲ 75'
  3. 30F. Tahami ▲ 90'
Foolad FC HLV: J. Nekounam
  1. 1S. Gordan
  2. 50V. Heydarieh
  3. 21A. Aghasi
  4. 13M. Abshak
  5. 11A. Abdollahzadeh
  6. 5M. Coulibaly
  7. 20M. Najjarian ▼ 86'
  8. 29Luciano Chimba
  9. 8M. Ghaseminejad
  10. 7H. Beyt Saeed
  11. 74M. Hedayatian ▼ 68'

Dự bị 3

  1. 9A. Bagherpour ▲ 68'
  2. 32Saber Hardani ▲ 86'
  3. 6M. Doraghi ▲ 90'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Persepolis FC
30 46 - 17 +29 67
2
Esteghlal F.C.
30 55 - 31 +24 53
3
Foolad FC
30 28 - 19 +9 51
4
Tractor Sazi
30 31 - 23 +8 50
5
Sepahan FC
30 39 - 22 +17 49
6
Padideh Khorasan
30 27 - 25 +2 46
7
Sanat Naft
30 29 - 33 -4 41
8
Naft Masjed Soleyman
30 24 - 22 +2 38
9
Nassaji Mazandaran
30 30 - 32 -2 38
10
Gol Gohar
30 27 - 34 -7 33
11
Machine Sazi FC
30 28 - 40 -12 31
12
ZOB Ahan
30 31 - 39 -8 30
13
Paykan
30 38 - 44 -6 29
14
Saipa
30 24 - 35 -11 29
15
Pars Jonoubi JAM
30 20 - 30 -10 27
16
Shahin Bushehr
30 26 - 57 -31 22
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu31
31Ghi được28
35Thủng lưới19
0.97Bàn thắng mỗi trận0.9
8Giữ sạch lưới17
9Trên 2.5 bàn8
15Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu