Foolad FC vs Sanat Naft
Tỷ số chung cuộc: Foolad FC 0-0 Sanat Naft tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran, 13 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Foolad FC thắng 4, hòa 5, Sanat Naft thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran · Vòng 1
- Sân vận động
- Shohadaye Foolad Khoozestan, Ahvaz
- Trọng tài
- A. Arab Baraghi
- Phong độ
- DWDLW Foolad FC
- LDDLL Sanat Naft
- HT0-0
- 59' ▲ M. Mamizadeh ▼ F. Tahami
- 70' ▲ V. Ghafouri ▼ A. Abdollahzadeh
- 70' ▲ H. Bouhamdan ▼ M. Abshak
- 77' ▲ A. Dejagah ▼ A. Patosi
- 77' ▲ A. Ghorbani ▼ S. Ansari
- 78' ▲ M. Najarian ▼ M. Shiri
- 81' ▲ V. Namdari ▼ A. Farhadi
- 87' ▲ M. Ghanbari ▼ S. Moridi
- 87' ▲ R. Alboughobeish ▼ H. Pouramini
- FT0-0
Đội hình
- 25C. Knett
- 5M. Coulibaly
- 2M. Shiri ▼ 78'
- 33A. Aghasi
- 10A. Patosi ▼ 77'
- 13M. Abshak ▼ 70'
- 11A. Abdollahzadeh ▼ 70'
- 77S. Aghaei
- 14E. Pahlevan
- 7M. Aliyari
- 3S. Ansari ▼ 77'
Dự bị 5
- 8H. Bouhamdan ▲ 70'
- 21V. Ghafouri ▲ 70'
- 9A. Ghorbani ▲ 77'
- 24A. Dejagah ▲ 77'
- 20M. Najarian ▲ 78'
- 88E. Moradian
- 21O. Khaledi
- 2M. Tayebi
- 37H. Saki
- 20H. Pouramini ▼ 87'
- 73S. Moridi ▼ 87'
- 33M. Tohidast
- 77A. Farhadi ▼ 81'
- 8H. Nasari
- 11F. Tahami ▼ 59'
- 9E. Mirjavan
Dự bị 4
- 30M. Mamizadeh ▲ 59'
- 79V. Namdari ▲ 81'
- 25M. Ghanbari ▲ 87'
- 6R. Alboughobeish ▲ 87'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 46 - 13 | +33 | 66 | |
| 2 | 30 | 49 - 17 | +32 | 65 | |
| 3 | 30 | 52 - 22 | +30 | 62 | |
| 4 | 30 | 42 - 34 | +8 | 52 | |
| 5 | 30 | 29 - 15 | +14 | 47 | |
| 6 | 30 | 40 - 36 | +4 | 45 | |
| 7 | 30 | 20 - 15 | +5 | 40 | |
| 8 | 30 | 27 - 26 | +1 | 40 | |
| 9 | 30 | 25 - 24 | +1 | 36 | |
| 10 | 30 | 24 - 34 | -10 | 33 | |
| 11 | 30 | 12 - 28 | -16 | 28 | |
| 12 | 30 | 21 - 40 | -19 | 27 | |
| 13 | 30 | 26 - 44 | -18 | 26 | |
| 14 | 30 | 22 - 36 | -14 | 25 | |
| 15 | 30 | 23 - 37 | -14 | 22 | |
| 16 | 30 | 22 - 59 | -37 | 20 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu31
35Ghi được22
30Thủng lưới38
0.88Bàn thắng mỗi trận0.71
20Giữ sạch lưới8
7Trên 2.5 bàn9
22Hiệp hai16