Sanat Naft
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Foolad FC

Sanat Naft vs Foolad FC

Tỷ số chung cuộc: Sanat Naft 0-0 Foolad FC tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran, 20 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sanat Naft thắng 1, hòa 5, Foolad FC thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran · Vòng 16
Sân vận động
Takhti Stadium, Abadan
Trọng tài
A. Soltani
Phong độ
LDDLL Sanat Naft
DWDLW Foolad FC
  1. HT0-0
  2. 60' S. Píriz F. Tahami
  3. 61' M. Ghanbari A. Farhadi
  4. 64' S. Vasei A. Koushki
  5. 78' F. Mirdoraghi H. Sangargir
  6. 84' V. Heydarieh S. Aghaei
  7. 88' M. Baseri H. Beyt Saeed
  8. 90' A. Abdollahzadeh A. Dejagah
  9. FT0-0

Đội hình

Sanat Naft HLV: Edson Tavares
  1. 1F. Garousian
  2. 2M. Tayebi
  3. 37H. Saki
  4. 18H. Sangargir ▼ 78'
  5. 10T. Rikani
  6. 33M. Tohidast
  7. 77A. Farhadi ▼ 61'
  8. 29F. Yousefi
  9. 8H. Nasari
  10. 11F. Tahami ▼ 60'
  11. 7H. Beyt Saeed ▼ 88'

Dự bị 4

  1. 5S. Píriz ▲ 60'
  2. 25M. Ghanbari ▲ 61'
  3. 41F. Mirdoraghi ▲ 78'
  4. 60M. Baseri ▲ 88'
Foolad FC HLV: J. Nekounam
  1. 25C. Knett
  2. 2M. Shiri
  3. 33A. Aghasi
  4. 55M. Hazbavi
  5. 24A. Dejagah ▼ 90'
  6. 77S. Aghaei ▼ 84'
  7. 8H. Bouhamdan
  8. 14E. Pahlevan
  9. 17M. Ghobishavi
  10. 23A. Koushki ▼ 64'
  11. 3S. Ansari

Dự bị 3

  1. 70S. Vasei ▲ 64'
  2. 50V. Heydarieh ▲ 84'
  3. 11A. Abdollahzadeh ▲ 90'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Persepolis FC
30 46 - 13 +33 66
2
Sepahan FC
30 49 - 17 +32 65
3
Esteghlal F.C.
30 52 - 22 +30 62
4
Tractor Sazi
30 42 - 34 +8 52
5
Mes Rafsanjan
30 29 - 15 +14 47
6
Gol Gohar
30 40 - 36 +4 45
7
Aluminium Arak
30 20 - 15 +5 40
8
Foolad FC
30 27 - 26 +1 40
9
ZOB Ahan
30 25 - 24 +1 36
10
Havadar
30 24 - 34 -10 33
11
Paykan
30 12 - 28 -16 28
12
Malavan
30 21 - 40 -19 27
13
Nassaji Mazandaran
30 26 - 44 -18 26
14
Sanat Naft
30 22 - 36 -14 25
15
Mes Kerman
30 23 - 37 -14 22
16
Naft Masjed Soleyman
30 22 - 59 -37 20
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu40
22Ghi được35
38Thủng lưới30
0.71Bàn thắng mỗi trận0.88
8Giữ sạch lưới20
9Trên 2.5 bàn7
16Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu