Sepahan FC vs Sanat Naft
Tỷ số chung cuộc: Sepahan FC 4-1 Sanat Naft tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran, 7 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sepahan FC thắng 8, hòa 1, Sanat Naft thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran · Vòng 7
- Sân vận động
- Naghsh-e-Jahan Stadium, Isfahan
- Phong độ
- LLWDW Sepahan FC
- LDDLL Sanat Naft
- 13' R. Asadi 1-0
- 30' A. Yousefi 2-0
- 33' I. Alekasir 3-0
- 40' ▲ S. Sadeghi Baba Ahmadi ▼ R. Amaninejad
- HT3-0
- 46' ▲ Y. Vakia ▼ H. Sangargir
- 50' I. Alekasir 4-0
- 62' ▲ K. Rezaei ▼ M. Hosseinnezhad
- 62' ▲ B. Dabo ▼ A. Yousefi
- 77' ▲ A. Ahmadi ▼ I. Alekasir
- 77' ▲ E. Pahlevan ▼ F. Ahmadzadeh
- 80' 4-1 T. Rikani
- 82' ▲ H. Shenanizadeh ▼ F. Moamelegari
- 86' ▲ Nilson Júnior ▼ R. Asadi
- FT4-1
Đội hình
- 1P. Niazmand
- 9R. Rezaeian
- 99S. Yazdani
- 18M. Zakipour
- 14A. Yousefi ▼ 62'
- 10F. Ahmadzadeh ▼ 77'
- 5R. Asadi ▼ 86'
- 8M. Karimi
- 66M. Ghorbani
- 86M. Hosseinnezhad ▼ 62'
- 7I. Alekasir ▼ 77'
Dự bị 5
- 11K. Rezaei ▲ 62'
- 6B. Dabo ▲ 62'
- 77A. Ahmadi ▲ 77'
- 90E. Pahlevan ▲ 77'
- 91Nilson Júnior ▲ 86'
- 1Fahad Talib
- 29Abbas Qasim
- 2H. Sangargir ▼ 46'
- 77A. Panahi
- 19F. Moamelegari ▼ 82'
- 10T. Rikani
- 6R. Alboughobeish
- 33M. Tohidast
- 11F. Tahami
- 7Ali Yousif Hashim
- 14R. Amaninejad ▼ 40'
Dự bị 3
- 71S. Sadeghi Baba Ahmadi ▲ 40'
- 40Y. Vakia ▲ 46'
- 9H. Shenanizadeh ▲ 82'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 45 - 18 | +27 | 68 | |
| 2 | 30 | 40 - 15 | +25 | 67 | |
| 3 | 30 | 53 - 26 | +27 | 57 | |
| 4 | 30 | 42 - 22 | +20 | 54 | |
| 5 | 30 | 30 - 30 | 0 | 42 | |
| 6 | 30 | 31 - 26 | +5 | 41 | |
| 7 | 30 | 35 - 35 | 0 | 39 | |
| 8 | 30 | 27 - 33 | -6 | 39 | |
| 9 | 30 | 30 - 28 | +2 | 36 | |
| 10 | 30 | 32 - 37 | -5 | 35 | |
| 11 | 30 | 27 - 36 | -9 | 29 | |
| 12 | 30 | 31 - 48 | -17 | 29 | |
| 13 | 30 | 20 - 40 | -20 | 29 | |
| 14 | 30 | 31 - 42 | -11 | 28 | |
| 15 | 30 | 25 - 38 | -13 | 27 | |
| 16 | 30 | 24 - 49 | -25 | 21 |
So sánh
44Trận đấu31
84Ghi được25
43Thủng lưới50
1.91Bàn thắng mỗi trận0.81
17Giữ sạch lưới3
24Trên 2.5 bàn15
44Hiệp hai12