Sanat Naft
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Sepahan FC

Sanat Naft vs Sepahan FC

Tỷ số chung cuộc: Sanat Naft 1-2 Sepahan FC tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran, 25 tháng 1, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sanat Naft thắng 1, hòa 1, Sepahan FC thắng 8.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran · Vòng 12
Sân vận động
Takhti Stadium, Abadan
Trọng tài
R. Mahdavi
Phong độ
LDDLL Sanat Naft
LLWDW Sepahan FC
  1. 5' 0-1 S. Shahbazzadeh
  2. HT0-1
  3. 49' J. Alimohammadi M. Khalatbari
  4. 59' M. Ghobishavi M. Zavari
  5. 59' A. Shariatzadeh M. Motlaghzadeh
  6. 64' R. Mirzaei M. Hosseini
  7. 64' M. Mohebi Kiros
  8. 70' A. Shariatzadeh 1-1
  9. 83' S. Rafiei S. Shahbazzadeh
  10. 83' E. Pourghaz O. Noorafkan
  11. 85' H. Nasari R. Khaleghifar
  12. 88' 1-2 M. Mehdizadeh
  13. 90'+4 A. Ale Kasir H. Saki
  14. FT1-2

Đội hình

Sanat Naft HLV: S. Pourmousavi
  1. 1H. Fallahzadeh
  2. 2M. Tayebi
  3. 4M. Ahle Shakhe
  4. 77A. Naseri
  5. 37H. Saki ▼ 90'
  6. 10T. Rikani
  7. 72M. Hanafi
  8. 6M. Motlaghzadeh ▼ 59'
  9. 21M. Zavari ▼ 59'
  10. 9R. Khaleghifar ▼ 85'
  11. 7H. Beyt Saeed

Dự bị 4

  1. 17A. Shariatzadeh ▲ 59'
  2. 88M. Ghobishavi ▲ 59'
  3. 8H. Nasari ▲ 85'
  4. 20A. Ale Kasir ▲ 90'
Sepahan FC HLV: M. Navidkia
  1. 1P. Niazmand
  2. 30G. Gvelesiani
  3. 66M. Mehdizadeh
  4. 69A. Mosleh
  5. 19O. Noorafkan ▼ 83'
  6. 21M. Karimi
  7. 99M. Khalatbari ▼ 49'
  8. 9S. Shahbazzadeh ▼ 83'
  9. 88Kiros ▼ 64'
  10. 7M. Hosseini ▼ 64'
  11. 11D. Esmaeilifar

Dự bị 5

  1. 17J. Alimohammadi ▲ 49'
  2. 10M. Mohebi ▲ 64'
  3. 77R. Mirzaei ▲ 64'
  4. 73S. Rafiei ▲ 83'
  5. 5E. Pourghaz ▲ 83'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Esteghlal F.C.
27 37 - 15 +22 60
2
Persepolis FC
27 37 - 14 +23 59
3
Sepahan FC
27 46 - 25 +21 48
4
Tractor Sazi
27 36 - 21 +15 47
5
Shams Azar Qazvin
27 31 - 26 +5 41
6
Malavan
27 29 - 21 +8 40
7
Gol Gohar
27 27 - 22 +5 36
8
ZOB Ahan
27 26 - 27 -1 36
9
Aluminium Arak
27 23 - 29 -6 35
10
Mes Rafsanjan
27 29 - 33 -4 32
11
Havadar
27 30 - 38 -8 29
12
Paykan
27 23 - 34 -11 25
13
Nassaji Mazandaran
27 22 - 35 -13 25
14
Esteghlal Khuzestan
27 22 - 35 -13 22
15
Foolad FC
27 16 - 38 -22 22
16
Sanat Naft
27 21 - 42 -21 20
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu36
24Ghi được59
29Thủng lưới32
0.8Bàn thắng mỗi trận1.64
7Giữ sạch lưới16
7Trên 2.5 bàn16
19Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu