Sanat Naft
2 : 4
FT · Hiệp một 0:3
·
Sepahan FC

Sanat Naft vs Sepahan FC

Tỷ số chung cuộc: Sanat Naft 2-4 Sepahan FC tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran, 1 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sanat Naft thắng 1, hòa 1, Sepahan FC thắng 8.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran · Vòng 24
Sân vận động
Takhti Stadium, Abadan
Trọng tài
B. Heydari
Phong độ
LDDLL Sanat Naft
LLWDW Sepahan FC
  1. 5' 0-1 R. Yazdandoostphản lưới
  2. 31' 0-2 G. Gvelesiani
  3. 45' 0-3 G. Gvelesiani11m
  4. HT0-3
  5. 46' M. Zavari R. Yazdandoost
  6. 57' T. Rikani 1-3
  7. 62' M. Rigi S. Rafiei
  8. 67' 1-4 S. Moghanlou
  9. 70' A. Farhadi O. Khaledi
  10. 70' A. Shariatzadeh H. Saki
  11. 77' M. Mehdizadeh O. Noorafkan
  12. 77' R. Mirzaei M. Hosseini
  13. 79' S. Bozorg 2-4
  14. 82' M. Jahani S. Moghanlou
  15. 82' Y. Salmani F. Ahmadzadeh
  16. 84' M. Ghobishavi F. Tahami
  17. FT2-4

Đội hình

Sanat Naft HLV: A. Mansourian
  1. 80N. Mirzazad
  2. 21O. Khaledi ▼ 70'
  3. 37H. Saki ▼ 70'
  4. 5R. Yazdandoost ▼ 46'
  5. 10T. Rikani
  6. 72M. Hanafi
  7. 33M. Tohidast
  8. 26O. Hamedifar
  9. 11F. Tahami ▼ 84'
  10. 7H. Beyt Saeed
  11. 9S. Bozorg

Dự bị 4

  1. 88M. Zavari ▲ 46'
  2. 77A. Farhadi ▲ 70'
  3. 17A. Shariatzadeh ▲ 70'
  4. 14M. Ghobishavi ▲ 84'
Sepahan FC HLV: M. Navidkia
  1. 45M. Mazaheri
  2. 30G. Gvelesiani
  3. 2M. Nejadmahdi
  4. 73S. Rafiei ▼ 62'
  5. 8F. Ahmadzadeh ▼ 82'
  6. 19O. Noorafkan ▼ 77'
  7. 21M. Karimi
  8. 9S. Shahbazzadeh
  9. 7M. Hosseini ▼ 77'
  10. 11D. Esmaeilifar
  11. 70S. Moghanlou ▼ 82'

Dự bị 5

  1. 6M. Rigi ▲ 62'
  2. 66M. Mehdizadeh ▲ 77'
  3. 77R. Mirzaei ▲ 77'
  4. 20M. Jahani ▲ 82'
  5. 80Y. Salmani ▲ 82'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Esteghlal F.C.
30 39 - 10 +29 68
2
Persepolis FC
29 40 - 21 +19 60
3
Sepahan FC
30 43 - 21 +22 56
4
Gol Gohar
30 37 - 28 +9 51
5
Foolad FC
30 30 - 22 +8 49
6
Mes Rafsanjan
30 39 - 28 +11 45
7
Aluminium Arak
30 20 - 23 -3 37
8
ZOB Ahan
30 21 - 25 -4 37
9
Paykan
30 26 - 27 -1 36
10
Havadar
29 18 - 22 -4 34
11
Nassaji Mazandaran
29 24 - 31 -7 33
12
Sanat Naft
29 23 - 30 -7 33
13
Tractor Sazi
28 23 - 29 -6 28
14
Naft Masjed Soleyman
30 14 - 35 -21 22
15
Fajr Sepasi
30 10 - 29 -19 17
16
Padideh Khorasan
30 17 - 43 -26 17
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu31
27Ghi được44
36Thủng lưới23
0.87Bàn thắng mỗi trận1.42
11Giữ sạch lưới16
10Trên 2.5 bàn11
11Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu