Sepahan FC
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Sanat Naft

Sepahan FC vs Sanat Naft

Tỷ số chung cuộc: Sepahan FC 1-0 Sanat Naft tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran, 9 tháng 12, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sepahan FC thắng 8, hòa 1, Sanat Naft thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran · Vòng 9
Sân vận động
Naghsh-e-Jahan Stadium, Isfahan
Trọng tài
M. Mansourian
Phong độ
LLWDW Sepahan FC
LDDLL Sanat Naft
  1. 23' Y. Salmani 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' M. Ghobishavi M. Hanafi
  4. 46' F. Tahami A. Amiri
  5. 52' R. Yazdandoost M. Bakhtiari
  6. 67' T. Rikani H. Nasari
  7. 69' S. Shahbazzadeh M. Hosseini
  8. 81' A. Bouazar H. Beyt Saeed
  9. 84' M. Mehdizadeh S. Moghanlou
  10. 84' J. Alimohammadi Y. Salmani
  11. FT1-0

Đội hình

Sepahan FC HLV: M. Navidkia
  1. 1C. Knett
  2. 30G. Gvelesiani
  3. 5E. Pourghaz
  4. 6M. Rigi
  5. 8F. Ahmadzadeh
  6. 19O. Noorafkan
  7. 21M. Karimi
  8. 80Y. Salmani ▼ 84'
  9. 7M. Hosseini ▼ 69'
  10. 11D. Esmaeilifar
  11. 70S. Moghanlou ▼ 84'

Dự bị 3

  1. 9S. Shahbazzadeh ▲ 69'
  2. 66M. Mehdizadeh ▲ 84'
  3. 17J. Alimohammadi ▲ 84'
Sanat Naft HLV: A. Mansourian
  1. 34A. Gohari
  2. 21O. Khaledi
  3. 65M. Tayebi
  4. 37H. Saki
  5. 3M. Bakhtiari ▼ 52'
  6. 99A. Amiri ▼ 46'
  7. 72M. Hanafi ▼ 46'
  8. 26O. Hamedifar
  9. 8H. Nasari ▼ 67'
  10. 7H. Beyt Saeed ▼ 81'
  11. 17A. Shariatzadeh

Dự bị 5

  1. 14M. Ghobishavi ▲ 46'
  2. 11F. Tahami ▲ 46'
  3. 5R. Yazdandoost ▲ 52'
  4. 10T. Rikani ▲ 67'
  5. 70A. Bouazar ▲ 81'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Esteghlal F.C.
30 39 - 10 +29 68
2
Persepolis FC
29 40 - 21 +19 60
3
Sepahan FC
30 43 - 21 +22 56
4
Gol Gohar
30 37 - 28 +9 51
5
Foolad FC
30 30 - 22 +8 49
6
Mes Rafsanjan
30 39 - 28 +11 45
7
Aluminium Arak
30 20 - 23 -3 37
8
ZOB Ahan
30 21 - 25 -4 37
9
Paykan
30 26 - 27 -1 36
10
Havadar
29 18 - 22 -4 34
11
Nassaji Mazandaran
29 24 - 31 -7 33
12
Sanat Naft
29 23 - 30 -7 33
13
Tractor Sazi
28 23 - 29 -6 28
14
Naft Masjed Soleyman
30 14 - 35 -21 22
15
Fajr Sepasi
30 10 - 29 -19 17
16
Padideh Khorasan
30 17 - 43 -26 17
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu31
44Ghi được27
23Thủng lưới36
1.42Bàn thắng mỗi trận0.87
16Giữ sạch lưới11
11Trên 2.5 bàn10
23Hiệp hai11

Đối đầu

Trang trận đấu