Sepahan FC
4 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
Sanat Naft

Sepahan FC vs Sanat Naft

Tỷ số chung cuộc: Sepahan FC 4-1 Sanat Naft tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran, 10 tháng 7, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sepahan FC thắng 8, hòa 1, Sanat Naft thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran · Vòng 27
Sân vận động
Naghsh-e-Jahan Stadium, Isfahan
Trọng tài
R. Mahdavi
Phong độ
LLWDW Sepahan FC
LDDLL Sanat Naft
  1. 5' S. Shahbazzadeh 1-0
  2. 35' M. Hosseini 2-0
  3. HT2-0
  4. 46' A. Farhadi M. Hanafi
  5. 46' F. Tahami O. Khaledi
  6. 59' A. Shariatzadeh M. Ghobishavi
  7. 61' M. Mohebi M. Khalatbari
  8. 61' Y. Salmani S. Rafiei
  9. 71' E. Pourghaz M. Karimi
  10. 71' 2-1 R. Khaleghifar
  11. 75' J. Alimohammadi M. Nejadmahdi
  12. 75' R. Mirzaei M. Hosseini
  13. 83' S. Shahbazzadeh 3-1
  14. 86' H. Nasari M. Motlaghzadeh
  15. 86' P. Bahmani M. Zavari
  16. 90'+4 E. Pourghaz 4-1
  17. FT4-1

Đội hình

Sepahan FC HLV: M. Navidkia
  1. 1P. Niazmand
  2. 30G. Gvelesiani
  3. 2M. Nejadmahdi ▼ 75'
  4. 28E. Hajsafi
  5. 73S. Rafiei ▼ 61'
  6. 19O. Noorafkan
  7. 21M. Karimi ▼ 71'
  8. 99M. Khalatbari ▼ 61'
  9. 9S. Shahbazzadeh
  10. 7M. Hosseini ▼ 75'
  11. 11D. Esmaeilifar

Dự bị 5

  1. 10M. Mohebi ▲ 61'
  2. 80Y. Salmani ▲ 61'
  3. 5E. Pourghaz ▲ 71'
  4. 17J. Alimohammadi ▲ 75'
  5. 77R. Mirzaei ▲ 75'
Sanat Naft HLV: S. Pourmousavi
  1. 73F. Garousian
  2. 54O. Khaledi ▼ 46'
  3. 2M. Tayebi
  4. 77A. Naseri
  5. 37H. Saki
  6. 72M. Hanafi ▼ 46'
  7. 6M. Motlaghzadeh ▼ 86'
  8. 88M. Ghobishavi ▼ 59'
  9. 26O. Hamedifar
  10. 21M. Zavari ▼ 86'
  11. 9R. Khaleghifar

Dự bị 5

  1. 24A. Farhadi ▲ 46'
  2. 30F. Tahami ▲ 46'
  3. 17A. Shariatzadeh ▲ 59'
  4. 8H. Nasari ▲ 86'
  5. 19P. Bahmani ▲ 86'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Esteghlal F.C.
27 37 - 15 +22 60
2
Persepolis FC
27 37 - 14 +23 59
3
Sepahan FC
27 46 - 25 +21 48
4
Tractor Sazi
27 36 - 21 +15 47
5
Shams Azar Qazvin
27 31 - 26 +5 41
6
Malavan
27 29 - 21 +8 40
7
Gol Gohar
27 27 - 22 +5 36
8
ZOB Ahan
27 26 - 27 -1 36
9
Aluminium Arak
27 23 - 29 -6 35
10
Mes Rafsanjan
27 29 - 33 -4 32
11
Havadar
27 30 - 38 -8 29
12
Paykan
27 23 - 34 -11 25
13
Nassaji Mazandaran
27 22 - 35 -13 25
14
Esteghlal Khuzestan
27 22 - 35 -13 22
15
Foolad FC
27 16 - 38 -22 22
16
Sanat Naft
27 21 - 42 -21 20
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu30
59Ghi được24
32Thủng lưới29
1.64Bàn thắng mỗi trận0.8
16Giữ sạch lưới7
16Trên 2.5 bàn7
25Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu