Sepahan FC
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Sanat Naft

Sepahan FC vs Sanat Naft

Tỷ số chung cuộc: Sepahan FC 1-0 Sanat Naft tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran, 31 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sepahan FC thắng 8, hòa 1, Sanat Naft thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran · Vòng 24
Sân vận động
Naghsh-e-Jahan Stadium, Isfahan
Trọng tài
Y. Hamrang
Phong độ
LLWDW Sepahan FC
LDDLL Sanat Naft
  1. 40' R. Rezaeian 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' T. Rikani R. Alboughobeish
  4. 46' Mohammad Ridha S. Muhitdinov
  5. 68' F. Tahami H. Nasari
  6. 72' Ygor Catatau F. Ahmadzadeh
  7. 78' Ali Farydoon M. Mamizadeh
  8. 79' Manuel Fernandes O. Noorafkan
  9. 79' A. Yousefi R. Rezaeian
  10. 84' A. Farhadi A. Shariatzadeh
  11. FT1-0

Đội hình

Sepahan FC HLV: José Morais
  1. 76P. Niazmand
  2. 9R. Rezaeian ▼ 79'
  3. 91Nilson Júnior
  4. 99S. Yazdani
  5. 18M. Zakipour
  6. 6M. Rigi
  7. 10F. Ahmadzadeh ▼ 72'
  8. 19O. Noorafkan ▼ 79'
  9. 21M. Karimi
  10. 17J. Alimohammadi
  11. 70S. Moghanlou

Dự bị 3

  1. 11Ygor Catatau ▲ 72'
  2. 5Manuel Fernandes ▲ 79'
  3. 14A. Yousefi ▲ 79'
Sanat Naft HLV: A. Veysi
  1. 1F. Garousian
  2. 21O. Khaledi
  3. 2M. Tayebi
  4. 41F. Mirdoraghi
  5. 97S. Muhitdinov ▼ 46'
  6. 6R. Alboughobeish ▼ 46'
  7. 33M. Tohidast
  8. 29F. Yousefi
  9. 8H. Nasari ▼ 68'
  10. 17A. Shariatzadeh ▼ 84'
  11. 30M. Mamizadeh ▼ 78'

Dự bị 5

  1. 10T. Rikani ▲ 46'
  2. 15Mohammad Ridha ▲ 46'
  3. 11F. Tahami ▲ 68'
  4. 23Ali Farydoon ▲ 78'
  5. 77A. Farhadi ▲ 84'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Persepolis FC
30 46 - 13 +33 66
2
Sepahan FC
30 49 - 17 +32 65
3
Esteghlal F.C.
30 52 - 22 +30 62
4
Tractor Sazi
30 42 - 34 +8 52
5
Mes Rafsanjan
30 29 - 15 +14 47
6
Gol Gohar
30 40 - 36 +4 45
7
Aluminium Arak
30 20 - 15 +5 40
8
Foolad FC
30 27 - 26 +1 40
9
ZOB Ahan
30 25 - 24 +1 36
10
Havadar
30 24 - 34 -10 33
11
Paykan
30 12 - 28 -16 28
12
Malavan
30 21 - 40 -19 27
13
Nassaji Mazandaran
30 26 - 44 -18 26
14
Sanat Naft
30 22 - 36 -14 25
15
Mes Kerman
30 23 - 37 -14 22
16
Naft Masjed Soleyman
30 22 - 59 -37 20
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu31
63Ghi được22
34Thủng lưới38
1.62Bàn thắng mỗi trận0.71
16Giữ sạch lưới8
17Trên 2.5 bàn9
40Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu