Sepahan FC
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Sanat Naft

Sepahan FC vs Sanat Naft

Tỷ số chung cuộc: Sepahan FC 1-0 Sanat Naft tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran, 23 tháng 7, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sepahan FC thắng 8, hòa 1, Sanat Naft thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran · Vòng 26
Sân vận động
Naghsh-e-Jahan Stadium, Isfahan
Trọng tài
M. Seyedali
Phong độ
LLWDW Sepahan FC
LDDLL Sanat Naft
  1. 15' M. Mehdizadeh 1-0
  2. 27' M. Hanafi O. Hamedifar
  3. 45'+4 S. Rafiei
  4. HT1-0
  5. 46' M. Ghobishavi M. Hanafi
  6. 51' R. Mirzaei Muhsen Al Ghassani
  7. 59' M. Karimi O. Noorafkan
  8. 67' A. Naseri M. Jahani
  9. 68' M. Momeni R. Jabireh
  10. 78' A. Shariatzadeh H. Saki
  11. 90' Kiros R. Mirzaei
  12. 90'+1 M. Tayebi M. Hosseini
  13. FT1-0

Đội hình

Sepahan FC HLV: A. Ghalenoei
  1. 1P. Niazmand
  2. 37M. Mansouri
  3. 66M. Mehdizadeh
  4. 69A. Mosleh
  5. 6M. Kiani
  6. 73S. Rafiei
  7. 19O. Noorafkan ▼ 59'
  8. 20M. Mohebi
  9. 67M. Torkaman
  10. 10M. Hosseini ▼ 90'
  11. 16Muhsen Al Ghassani ▼ 51'

Dự bị 4

  1. 17R. Mirzaei ▲ 51'
  2. 21M. Karimi ▲ 59'
  3. 88Kiros ▲ 90'
  4. 22M. Tayebi ▲ 90'
Sanat Naft
  1. 13N. Salari
  2. 44M. Ahle Shakhe
  3. 4A. Kaabi
  4. 2H. Saki ▼ 78'
  5. 24M. Ghoreishi
  6. 10T. Rikani
  7. 11M. Jahani ▼ 67'
  8. 23M. Mojaddami
  9. 29R. Jabireh ▼ 68'
  10. 26O. Hamedifar ▼ 27'
  11. 25J. Salmani

Dự bị 5

  1. 72M. Hanafi ▲ 27'
  2. 14M. Ghobishavi ▲ 46'
  3. 77A. Naseri ▲ 67'
  4. 8M. Momeni ▲ 68'
  5. 82A. Shariatzadeh ▲ 78'

Thống kê

10
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Persepolis FC
30 46 - 17 +29 67
2
Esteghlal F.C.
30 55 - 31 +24 53
3
Foolad FC
30 28 - 19 +9 51
4
Tractor Sazi
30 31 - 23 +8 50
5
Sepahan FC
30 39 - 22 +17 49
6
Padideh Khorasan
30 27 - 25 +2 46
7
Sanat Naft
30 29 - 33 -4 41
8
Naft Masjed Soleyman
30 24 - 22 +2 38
9
Nassaji Mazandaran
30 30 - 32 -2 38
10
Gol Gohar
30 27 - 34 -7 33
11
Machine Sazi FC
30 28 - 40 -12 31
12
ZOB Ahan
30 31 - 39 -8 30
13
Paykan
30 38 - 44 -6 29
14
Saipa
30 24 - 35 -11 29
15
Pars Jonoubi JAM
30 20 - 30 -10 27
16
Shahin Bushehr
30 26 - 57 -31 22
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu32
44Ghi được31
25Thủng lưới35
1.33Bàn thắng mỗi trận0.97
18Giữ sạch lưới8
11Trên 2.5 bàn9
18Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu