Những đội cao nhất ở đâu?
Chiều cao trung bình, tính bằng xentimét, của những cầu thủ đã ra sân.
Giải vô địch bóng đá Đức (Đức) cao nhất — chiều cao trung bình tính bằng xentimét: 183,73.
| Giải đấu | Chiều cao trung bình | Cầu thủ-mùa |
|---|---|---|
| 1. Giải vô địch bóng đá Đức Đức | 183,73 | 31.000 |
| 2. 2. Bundesliga Đức | 183,72 | 39.200 |
| 3. Danish Superliga Đan Mạch | 183,7 | 27.600 |
| 4. HNL Croatia | 183,66 | 17.200 |
| 5. 1. Division Đan Mạch | 183,62 | 18.800 |
| 6. Giải bóng đá vô địch quốc gia Montenegro Montenegro | 183,58 | 5.500 |
| 7. DFB Pokal Đức | 183,48 | 80.600 |
| 8. First NL Croatia | 183,35 | 15.300 |
| 9. 2. SNL Slovenia | 183,24 | 7.600 |
| 10. Cup Croatia | 183,23 | 12.100 |
| 11. Giải bóng đá Ngoại hạng Bosna và Hercegovina Bosnia và Herzegovina | 183,22 | 11.800 |
| 12. 1. SNL Slovenia | 183,22 | 12.900 |
| 13. Giải vô địch bóng đá Ý Italy | 183,2 | 34.100 |
| 14. DBU Pokalen Đan Mạch | 183,18 | 15.100 |
| 15. Giải vô địch bóng đá Na Uy Na Uy | 183,08 | 23.300 |
| 16. 3. Liga Đức | 183,06 | 49.900 |
| 17. Magyar Kupa Hungary | 182,94 | 13.400 |
| 18. Giải bóng đá ngoại hạng Nga Nga | 182,92 | 31.600 |
| 19. Ettan - Södra Thụy Điển | 182,9 | 22.300 |
| 20. Prva Liga Serbia | 182,88 | 25.200 |
| 21. Czech Liga Séc | 182,87 | 30.700 |
| 22. NB II Hungary | 182,84 | 21.900 |
| 23. Super Liga Serbia | 182,84 | 33.200 |
| 24. National League - Play-offs Anh | 182,8 | 37.600 |
| 25. Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ Bỉ | 182,76 | 33.500 |
| 26. Giải vô địch bóng đá Áo Áo | 182,72 | 16.900 |
| 27. Giải vô địch bóng đá Ba Lan Ba Lan | 182,67 | 33.300 |
| 28. Challenger Pro League Bỉ | 182,64 | 13.800 |
| 29. UEFA Nations League Quốc tế | 182,64 | 68.900 |
| 30. Giải vô địch bóng đá Iceland Iceland | 182,63 | 9.000 |
| 31. Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ Thụy Sĩ | 182,57 | 21.500 |
| 32. Giải bóng đá Ngoại hạng Anh Anh | 182,55 | 30.800 |
| 33. World Cup - Qualification Europe Quốc tế | 182,53 | 84.100 |
| 34. NB I Hungary | 182,51 | 23.300 |
| 35. Coppa Italia Italy | 182,51 | 76.200 |
| 36. Championship Anh | 182,48 | 41.900 |
| 37. Serie B Italy | 182,47 | 43.800 |
| 38. U19 Bundesliga Đức | 182,47 | 40.800 |
| 39. Allsvenskan Thụy Điển | 182,41 | 27.200 |
| 40. Ligue 1 Tunisia | 182,39 | 13.700 |
Đang hiển thị mọi giải đấu. Chỉ các giải lớn
Chiều cao ngoài khoảng 140–220 cm bị coi là dữ liệu sai và loại ra.