Những đội cao nhất ở đâu?
Chiều cao trung bình, tính bằng xentimét, của những cầu thủ đã ra sân.
Giải vô địch bóng đá Đức (Đức) cao nhất: trung bình 184,87 xentimét.
| Giải đấu | Chiều cao trung bình | Cầu thủ-mùa |
|---|---|---|
| 1. Giải vô địch bóng đá Đức Đức | 184.87 | 26.100 |
| 2. Giải vô địch bóng đá Ý Italy | 183.93 | 31.900 |
| 3. 2. Bundesliga Đức | 183.86 | 31.800 |
| 4. DFB Pokal Đức | 183.82 | 73.300 |
| 5. Giải bóng đá vô địch quốc gia Montenegro Montenegro | 183.81 | 5.900 |
| 6. 1. Division Đan Mạch | 183.72 | 7.900 |
| 7. 1. Division Na Uy | 183.7 | 17.200 |
| 8. 2. SNL Slovenia | 183.7 | 5.600 |
| 9. Giải bóng đá Ngoại hạng Bosna và Hercegovina Bosnia và Herzegovina | 183.65 | 11.000 |
| 10. NB I Hungary | 183.64 | 13.900 |
| 11. 3. Liga Đức | 183.55 | 41.500 |
| 12. Super Liga Serbia | 183.4 | 22.600 |
| 13. World Cup - Qualification Europe Quốc tế | 183.4 | 55.000 |
| 14. Serie B Italy | 183.36 | 41.400 |
| 15. Allsvenskan Thụy Điển | 183.36 | 25.400 |
| 16. Danish Superliga Đan Mạch | 183.31 | 21.300 |
| 17. Giải vô địch bóng đá châu Âu Quốc tế | 183.29 | 19.200 |
| 18. UEFA Nations League Quốc tế | 183.17 | 58.700 |
| 19. Giải vô địch bóng đá Áo Áo | 183.14 | 19.900 |
| 20. Magyar Kupa Hungary | 183.14 | 11.500 |
| 21. Giải vô địch bóng đá Na Uy Na Uy | 183.11 | 17.400 |
| 22. Coppa Italia Italy | 183.11 | 53.300 |
| 23. Cup Slovenia | 183.09 | 12.700 |
| 24. Regionalliga - Relegation Round Đức | 183.05 | 118.400 |
| 25. Giải bóng đá vô địch quốc gia Latvia Latvia | 183.02 | 10.600 |
| 26. Veikkausliiga Phần Lan | 183.01 | 10.900 |
| 27. Cup Serbia | 183 | 22.800 |
| 28. NM Cupen Na Uy | 183 | 22.700 |
| 29. NB II Hungary | 182.96 | 11.500 |
| 30. Czech Liga Séc | 182.89 | 18.000 |
| 31. HNL Croatia | 182.86 | 11.800 |
| 32. Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ Bỉ | 182.81 | 24.800 |
| 33. Campionato Primavera - 1 Italy | 182.75 | 25.000 |
| 34. BGL Ligue Luxembourg | 182.72 | 12.700 |
| 35. Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ Thụy Sĩ | 182.72 | 24.700 |
| 36. Giải vô địch bóng đá Iceland Iceland | 182.71 | 6.200 |
| 37. UEFA U19 Championship - Qualification Quốc tế | 182.71 | 30.200 |
| 38. 1. SNL Slovenia | 182.68 | 10.200 |
| 39. Championship Anh | 182.66 | 32.300 |
| 40. DBU Pokalen Đan Mạch | 182.64 | 37.200 |
Đang hiển thị mọi giải đấu. Chỉ các giải lớn
Chiều cao ngoài khoảng 140–220 cm bị coi là dữ liệu sai và loại ra.