Những đội cao nhất ở đâu?
Chiều cao trung bình, tính bằng xentimét, của những cầu thủ đã ra sân.
DBU Pokalen (Đan Mạch) cao nhất — chiều cao trung bình tính bằng xentimét: 183,88.
| Giải đấu | Chiều cao trung bình | Cầu thủ-mùa |
|---|---|---|
| 1. DBU Pokalen Đan Mạch | 183,88 | 10.400 |
| 2. 1. Division Đan Mạch | 183,49 | 18.300 |
| 3. DFB Pokal Đức | 183,41 | 85.100 |
| 4. 2. Bundesliga Đức | 183,29 | 43.100 |
| 5. Giải vô địch bóng đá Đức Đức | 183,28 | 38.600 |
| 6. Giải vô địch bóng đá Ý Italy | 183,24 | 15.600 |
| 7. 3. Liga Đức | 183,16 | 52.500 |
| 8. Danish Superliga Đan Mạch | 183,06 | 29.000 |
| 9. Ligue 1 Tunisia | 182,91 | 15.100 |
| 10. NB I Hungary | 182,75 | 28.100 |
| 11. NB II Hungary | 182,74 | 19.000 |
| 12. Conference Premier Anh | 182,64 | 29.400 |
| 13. Giải bóng đá Ngoại hạng Anh Anh | 182,61 | 42.600 |
| 14. Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ Bỉ | 182,59 | 38.200 |
| 15. Championship Anh | 182,41 | 52.500 |
| 16. Magyar Kupa Hungary | 182,4 | 22.000 |
| 17. Giải bóng đá hạng ba Anh Anh | 182,25 | 65.200 |
| 18. League Cup Anh | 182,15 | 122.600 |
| 19. Giải vô địch bóng đá Áo Áo | 182,12 | 17.700 |
| 20. FA Cup Anh | 182,11 | 185.400 |
| 21. Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia Georgia | 182,04 | 5.000 |
| 22. Football League Trophy Anh | 182,04 | 46.600 |
| 23. Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan Kazakhstan | 181,96 | 11.000 |
| 24. 1. Division Belarus | 181,94 | 10.500 |
| 25. Giải bóng đá vô địch quốc gia Latvia Latvia | 181,94 | 15.800 |
| 26. UEFA Champions League Quốc tế | 181,92 | 120.400 |
| 27. Eredivisie Hà Lan | 181,89 | 40.700 |
| 28. UEFA Europa League Quốc tế | 181,87 | 278.500 |
| 29. Meistriliiga Estonia | 181,86 | 13.800 |
| 30. Veikkausliiga Phần Lan | 181,85 | 19.800 |
| 31. Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ Thổ Nhĩ Kỳ | 181,83 | 44.100 |
| 32. Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus Belarus | 181,75 | 23.100 |
| 33. FA Trophy Anh | 181,73 | 60.800 |
| 34. League One Anh | 181,69 | 60.400 |
| 35. Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo Áo | 181,69 | 13.100 |
| 36. Giải vô địch bóng đá Ukraina Ukraina | 181,68 | 37.200 |
| 37. Giải bóng đá vô địch quốc gia Litva Litva | 181,68 | 17.700 |
| 38. Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha | 181,67 | 46.500 |
| 39. Superliga Albania | 181,66 | 10.300 |
| 40. Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp Hy Lạp | 181,66 | 9.600 |
Đang hiển thị mọi giải đấu. Chỉ các giải lớn
Chiều cao ngoài khoảng 140–220 cm bị coi là dữ liệu sai và loại ra.