Giải nào tung cầu thủ trẻ nhất ra sân?
Tuổi trung bình của những cầu thủ thực sự ra sân, mùa này qua mùa khác. Một giải trẻ thường là một giải bán cầu thủ.
Primera División (Peru) trẻ nhất trong tất cả: trung bình 28,81 tuổi.
| Giải đấu | Tuổi trung bình | Cầu thủ-mùa |
|---|---|---|
| 1. Primera División Peru | 28.81 | 43.900 |
| 2. Carioca - 1 Brazil | 28.67 | 16.600 |
| 3. Giải vô địch các câu lạc bộ Nam Mỹ Quốc tế | 28.67 | 92.200 |
| 4. Paulista - A1 Brazil | 28.6 | 28.700 |
| 5. Primera División Bolivia | 28.56 | 38.100 |
| 6. Copa Do Brasil Brazil | 28.55 | 77.700 |
| 7. Premier Soccer League Nam Phi | 28.33 | 22.700 |
| 8. Super League Trung Quốc | 28.32 | 39.800 |
| 9. J1 League Nhật Bản | 28.26 | 50.800 |
| 10. Premier League Ai Cập | 28.23 | 28.100 |
| 11. Primera A Colombia | 28.22 | 48.500 |
| 12. Serie B Brazil | 28.17 | 53.700 |
| 13. Giải bóng đá các ngôi sao Qatar Qatar | 28.12 | 17.000 |
| 14. World Cup - Qualification Asia Quốc tế | 28.09 | 5.600 |
| 15. Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út Ả Rập Xê-út | 28 | 32.200 |
| 16. Copa Sudamericana Quốc tế | 27.96 | 104.500 |
| 17. World Cup - Qualification CONCACAF Quốc tế | 27.96 | 9.300 |
| 18. Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp Hy Lạp | 27.94 | 24.800 |
| 19. Serie A Brazil | 27.92 | 56.500 |
| 20. K League 1 Hàn Quốc | 27.9 | 31.700 |
| 21. Division Profesional - Clausura Paraguay | 27.72 | 31.100 |
| 22. Liga Pro Ecuador | 27.61 | 37.900 |
| 23. Primera División Chile | 27.59 | 39.900 |
| 24. NWSL Women Hoa Kỳ | 27.54 | 26.600 |
| 25. Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ Thổ Nhĩ Kỳ | 27.5 | 38.600 |
| 26. CONCACAF Champions Cup Quốc tế | 27.28 | 31.700 |
| 27. Giải bóng đá vô địch quốc gia România Romania | 27.2 | 17.800 |
| 28. Liga Profesional Argentina Argentina | 27.18 | 80.500 |
| 29. Giải vô địch bóng đá thế giới Quốc tế | 26.96 | 6.900 |
| 30. Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ Thổ Nhĩ Kỳ | 26.95 | 36.300 |
| 31. UEFA Champions League Quốc tế | 26.93 | 56.600 |
| 32. NB I Hungary | 26.77 | 22.300 |
| 33. Friendlies Quốc tế | 26.74 | 11.900 |
| 34. Leagues Cup Quốc tế | 26.73 | 67.800 |
| 35. Giải bóng đá Ngoại hạng Israel Israel | 26.72 | 22.100 |
| 36. Giải vô địch bóng đá Ba Lan Ba Lan | 26.7 | 36.800 |
| 37. Liga MX Mexico | 26.7 | 38.400 |
| 38. Super Liga Serbia | 26.68 | 25.300 |
| 39. Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất | 26.5 | 23.600 |
| 40. Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha Tây Ban Nha | 26.49 | 39.600 |
Đang hiển thị mọi giải đấu. Chỉ các giải lớn
Tuổi được lấy từ năm sinh so với mùa giải thi đấu, không lấy từ hồ sơ: hồ sơ mang tuổi hôm nay, con số sẽ lệch cả một thập kỷ với một mùa cũ. Chỉ tính những cầu thủ có ra sân.