Giải nào tung cầu thủ trẻ nhất ra sân?
Tuổi trung bình của những cầu thủ thực sự ra sân, mùa này qua mùa khác. Một giải trẻ thường là một giải bán cầu thủ.
Primera Division (Guatemala) trẻ nhất trong tất cả — tuổi trung bình: 27,52.
| Giải đấu | Tuổi trung bình | Cầu thủ-mùa |
|---|---|---|
| 1. Primera Division Guatemala | 27,52 | 26.900 |
| 2. Giải vô địch bóng đá Ý Italy | 26,73 | 52.700 |
| 3. Giải bóng đá Ngoại hạng Anh Anh | 26,21 | 45.400 |
| 4. Premier League Ai Cập | 26,16 | 43.500 |
| 5. Cup Hy Lạp | 26,14 | 48.500 |
| 6. Coupe de la Ligue Pháp | 26,08 | 55.600 |
| 7. UEFA Champions League Quốc tế | 25,87 | 135.200 |
| 8. Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ Thổ Nhĩ Kỳ | 25,85 | 46.200 |
| 9. Giải vô địch bóng đá Pháp Pháp | 25,74 | 39.700 |
| 10. League Cup Anh | 25,72 | 126.200 |
| 11. Primera Division El Salvador | 25,64 | 27.000 |
| 12. NB I Hungary | 25,61 | 32.900 |
| 13. Giải vô địch bóng đá Áo Áo | 25,52 | 17.300 |
| 14. Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha Tây Ban Nha | 25,52 | 52.600 |
| 15. Magyar Kupa Hungary | 25,52 | 44.300 |
| 16. DFB Pokal Đức | 25,51 | 95.000 |
| 17. Serie A Brazil | 25,5 | 61.500 |
| 18. Coupe de France Pháp | 25,48 | 152.900 |
| 19. Cup Ukraina | 25,45 | 52.200 |
| 20. Giải vô địch bóng đá Úc Úc | 25,44 | 21.200 |
| 21. 2. Bundesliga Đức | 25,38 | 43.000 |
| 22. Giải bóng đá các ngôi sao Qatar Qatar | 25,34 | 32.200 |
| 23. FA Cup Anh | 25,32 | 216.300 |
| 24. Giải vô địch bóng đá Ukraina Ukraina | 25,31 | 43.700 |
| 25. Türkiye Kupası Thổ Nhĩ Kỳ | 25,25 | 85.500 |
| 26. Cúp bóng đá châu Á Quốc tế | 25,25 | 6.500 |
| 27. Birinci Dasta Azerbaijan | 25,2 | 22.200 |
| 28. Ligue 1 Algeria | 25,19 | 43.200 |
| 29. 2. Lig Thổ Nhĩ Kỳ | 25,15 | 64.400 |
| 30. Championship Anh | 25,13 | 52.400 |
| 31. Ligue 2 Pháp | 25,05 | 44.400 |
| 32. Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha | 24,98 | 42.400 |
| 33. Championnat National Pháp | 24,85 | 24.400 |
| 34. Primera Nacional Argentina | 24,84 | 37.100 |
| 35. Giải vô địch bóng đá Đức Đức | 24,83 | 41.300 |
| 36. Premier League Đặc khu Hành chính Hồng Kông, Trung Quốc | 24,79 | 5.600 |
| 37. Premier League Li-băng | 24,74 | 12.000 |
| 38. Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp Hy Lạp | 24,72 | 18.800 |
| 39. Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ Thổ Nhĩ Kỳ | 24,69 | 46.400 |
| 40. Football League Hy Lạp | 24,66 | 49.400 |
Đang hiển thị mọi giải đấu. Chỉ các giải lớn
Tuổi được lấy từ năm sinh so với mùa giải thi đấu, không lấy từ hồ sơ: hồ sơ mang tuổi hôm nay, con số sẽ lệch cả một thập kỷ với một mùa cũ. Chỉ tính những cầu thủ có ra sân.