Giải nào tung cầu thủ trẻ nhất ra sân?
Tuổi trung bình của những cầu thủ thực sự ra sân, mùa này qua mùa khác. Một giải trẻ thường là một giải bán cầu thủ.
Qatar Cup (Qatar) trẻ nhất trong tất cả: trung bình 29,5 tuổi.
| Giải đấu | Tuổi trung bình | Cầu thủ-mùa |
|---|---|---|
| 1. Qatar Cup Qatar | 29.5 | 5.400 |
| 2. Premier League - Summer Series Anh | 28.69 | 6.200 |
| 3. Emir Cup Qatar | 28.42 | 23.400 |
| 4. Super League Trung Quốc | 28.34 | 37.000 |
| 5. FA Cup Malaysia | 28.24 | 23.900 |
| 6. Giải bóng đá Ngoại hạng Anh Anh | 28.18 | 20.900 |
| 7. OFC Champions League Quốc tế | 28.17 | 9.800 |
| 8. UEFA Champions League Quốc tế | 28.03 | 86.300 |
| 9. Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha Tây Ban Nha | 28 | 34.200 |
| 10. Giải vô địch bóng đá các câu lạc bộ châu Á Quốc tế | 27.93 | 93.500 |
| 11. Major League Soccer Hoa Kỳ | 27.93 | 39.500 |
| 12. Copa Do Brasil Brazil | 27.9 | 118.900 |
| 13. Giải vô địch các câu lạc bộ Nam Mỹ Quốc tế | 27.9 | 81.400 |
| 14. UEFA Europa League Quốc tế | 27.89 | 58.400 |
| 15. Giải vô địch bóng đá Ý Italy | 27.88 | 28.300 |
| 16. Euro Championship - Qualification Quốc tế | 27.87 | 36.900 |
| 17. Giải vô địch bóng đá Đức Đức | 27.83 | 22.500 |
| 18. Thai League 1 Thái Lan | 27.83 | 37.800 |
| 19. Mineiro - 1 Brazil | 27.78 | 23.300 |
| 20. Copa do Nordeste Brazil | 27.77 | 48.400 |
| 21. League Cup Nam Phi | 27.77 | 24.500 |
| 22. Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp Hy Lạp | 27.73 | 28.900 |
| 23. UEFA Conference League Quốc tế | 27.7 | 206.900 |
| 24. Leagues Cup Quốc tế | 27.67 | 55.000 |
| 25. Liga Super Malaysia Malaysia | 27.65 | 40.500 |
| 26. Alagoano Brazil | 27.64 | 18.100 |
| 27. Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan Kazakhstan | 27.6 | 29.600 |
| 28. Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út Ả Rập Xê-út | 27.6 | 42.700 |
| 29. CONCACAF Champions Cup Quốc tế | 27.59 | 16.900 |
| 30. Serie C Brazil | 27.58 | 45.500 |
| 31. J1 League Nhật Bản | 27.56 | 43.200 |
| 32. Cup Kazakhstan | 27.56 | 24.800 |
| 33. CONCACAF Central American Cup Quốc tế | 27.56 | 26.800 |
| 34. Copa Verde Brazil | 27.55 | 37.300 |
| 35. Paulista - A1 Brazil | 27.49 | 32.200 |
| 36. Piauiense Brazil | 27.45 | 17.900 |
| 37. Cup Hy Lạp | 27.45 | 32.500 |
| 38. Copa Constitució Andorra | 27.44 | 14.600 |
| 39. K League 1 Hàn Quốc | 27.42 | 36.400 |
| 40. FA Cup Hàn Quốc | 27.42 | 25.000 |
Đang hiển thị mọi giải đấu. Chỉ các giải lớn
Tuổi được lấy từ năm sinh so với mùa giải thi đấu, không lấy từ hồ sơ: hồ sơ mang tuổi hôm nay, con số sẽ lệch cả một thập kỷ với một mùa cũ. Chỉ tính những cầu thủ có ra sân.