Thẻ đến trước hay sau giờ nghỉ?
Tỷ lệ thẻ được rút trong hiệp hai. Ở đâu cũng là đa số; câu hỏi là nhiều đến mức nào.
Serie B (Brazil) để dành cho hiệp hai nhiều nhất: 78% số thẻ đến sau giờ nghỉ.
| Giải đấu | Sau giờ nghỉ | Thẻ |
|---|---|---|
| 1. Serie B Brazil | 78% | 200 |
| 2. Championship Anh | 69.9% | 2.127 |
| 3. Giải bóng đá Ngoại hạng Anh Scotland | 69.8% | 582 |
| 4. Giải vô địch bóng đá Na Uy Na Uy | 69.6% | 704 |
| 5. UEFA Europa League Quốc tế | 69.3% | 2.071 |
| 6. Segunda División Tây Ban Nha | 68.9% | 2.457 |
| 7. Giải bóng đá vô địch quốc gia România Romania | 68.6% | 1.292 |
| 8. Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha Tây Ban Nha | 68.5% | 2.079 |
| 9. Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo Áo | 68.5% | 733 |
| 10. Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha | 68.4% | 1.558 |
| 11. Eerste Divisie Hà Lan | 68.1% | 577 |
| 12. Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ Thổ Nhĩ Kỳ | 67.9% | 1.488 |
| 13. Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ Thụy Sĩ | 67.9% | 629 |
| 14. Allsvenskan Thụy Điển | 67.8% | 790 |
| 15. Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út Ả Rập Xê-út | 67.8% | 735 |
| 16. Giải vô địch bóng đá Áo Áo | 67.7% | 719 |
| 17. Giải vô địch bóng đá Đức Đức | 67.4% | 1.256 |
| 18. League One Anh | 67.3% | 1.924 |
| 19. Giải vô địch bóng đá các câu lạc bộ châu Á Quốc tế | 67.1% | 447 |
| 20. Giải bóng đá ngoại hạng Nga Nga | 67.1% | 973 |
| 21. Türkiye Kupası Thổ Nhĩ Kỳ | 66.8% | 247 |
| 22. DFB Pokal Đức | 66.8% | 268 |
| 23. FA Cup Anh | 66.5% | 465 |
| 24. Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ Thổ Nhĩ Kỳ | 66% | 1.527 |
| 25. Giải vô địch bóng đá Ukraina Ukraina | 65.9% | 985 |
| 26. Eredivisie Hà Lan | 65.5% | 1.034 |
| 27. Liga MX Mexico | 65.5% | 1.610 |
| 28. Giải bóng đá Ngoại hạng Anh Anh | 65.2% | 1.469 |
| 29. 2. Bundesliga Đức | 65.2% | 1.418 |
| 30. Primera A Colombia | 65% | 2.824 |
| 31. Danish Superliga Đan Mạch | 65% | 828 |
| 32. Super League Trung Quốc | 64.7% | 989 |
| 33. Major League Soccer Hoa Kỳ | 64.4% | 1.275 |
| 34. Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ Bỉ | 64.3% | 1.004 |
| 35. Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp Hy Lạp | 63.9% | 1.374 |
| 36. J1 League Nhật Bản | 63.7% | 870 |
| 37. Giải vô địch bóng đá Ý Italy | 63.5% | 1.860 |
| 38. Giải vô địch bóng đá Pháp Pháp | 63.4% | 1.433 |
| 39. Serie A Brazil | 63.2% | 1.838 |
| 40. Liga Profesional Argentina Argentina | 63% | 2.410 |
Đang hiển thị mọi giải đấu. Chỉ các giải lớn
Chỉ tính giờ thi đấu chính thức, bù giờ hiệp một tính vào phút 45.