Ligatable
Tiếng Việt
English Español Português Bahasa Indonesia العربية Français Türkçe Deutsch Italiano Tiếng Việt ไทย Українська

Thẻ đến trước hay sau giờ nghỉ?

Tỷ lệ thẻ được rút trong hiệp hai. Ở đâu cũng là đa số; câu hỏi là nhiều đến mức nào.

2. Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) để dành cho hiệp hai nhiều nhất: 80,1% số thẻ đến sau giờ nghỉ.

Thẻ đến trước hay sau giờ nghỉ?
Giải đấuSau giờ nghỉThẻ
1. 2. Lig Thổ Nhĩ Kỳ 80,1% 1.345
2. Serie D Brazil 78,8% 1.093
3. Primera C Argentina 77,9% 1.069
4. 3. liga - CFL B Séc 74,5% 5.334
5. Elitettan Thụy Điển 72,9% 1.315
6. 1. Liga Latvia 72,6% 1.711
7. 1. Liga U19 Séc 72,5% 1.000
8. 3. liga - MSFL Séc 72% 7.247
9. Cup Séc 71,8% 1.537
10. 2. Division - Group 2 Na Uy 71,5% 3.861
11. Damallsvenskan Thụy Điển 71,5% 1.977
12. 3. liga - CFL A Séc 71,4% 5.609
13. Ettan - Södra Thụy Điển 71,1% 5.435
14. League Cup Scotland 71% 1.923
15. Ykkönen Phần Lan 71% 5.102
16. Premier League Ethiopia 70,9% 3.271
17. Cup Áo 70,8% 1.039
18. Kakkonen - Lohko A Phần Lan 70,8% 3.171
19. Frauen-Bundesliga Đức 70,8% 2.901
20. UEFA U19 Championship - Qualification Quốc tế 70,5% 2.443
21. KNVB Beker Hà Lan 70,3% 1.229
22. U18 Premier League - South Anh 70,3% 2.336
23. DBU Pokalen Đan Mạch 70,3% 1.282
24. U18 Premier League - North Anh 70,2% 2.263
25. FA Cup Scotland 70,2% 1.077
26. Championship Scotland 70% 4.958
27. League One Scotland 69,9% 4.709
28. Ykkösliiga Phần Lan 69,9% 1.781
29. BGL Ligue Luxembourg 69,7% 2.827
30. Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc Séc 69,7% 7.957
31. Tweede Divisie Hà Lan 69,6% 4.768
32. Suomen Cup Phần Lan 69,6% 1.405
33. Ettan - Norra Thụy Điển 69,5% 5.593
34. Veikkausliiga Phần Lan 69,5% 6.378
35. Kakkonen - Lohko B Phần Lan 69,4% 3.447
36. 1. Division Na Uy 69,4% 6.364
37. 2. Division - Group 1 Na Uy 69,4% 3.913
38. 1 Lyga Litva 69,2% 2.392
39. Second League Bulgaria 69,1% 9.479
40. Liga II Romania 69% 7.840

Đang hiển thị mọi giải đấu. Chỉ các giải lớn

Chỉ tính giờ thi đấu chính thức, bù giờ hiệp một tính vào phút 45.

Trang trận đấu