Thẻ đến trước hay sau giờ nghỉ?
Tỷ lệ thẻ được rút trong hiệp hai. Ở đâu cũng là đa số; câu hỏi là nhiều đến mức nào.
Veikkausliiga (Phần Lan) để dành cho hiệp hai nhiều nhất: 71,3% số thẻ đến sau giờ nghỉ.
| Giải đấu | Sau giờ nghỉ | Thẻ |
|---|---|---|
| 1. Veikkausliiga Phần Lan | 71,3% | 600 |
| 2. Giải bóng đá hạng ba Anh Anh | 69,6% | 1.817 |
| 3. Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út Ả Rập Xê-út | 69,2% | 1.064 |
| 4. Giải vô địch bóng đá Na Uy Na Uy | 69% | 652 |
| 5. Friendlies Quốc tế | 68,7% | 521 |
| 6. Championship Anh | 68,7% | 2.032 |
| 7. FA Cup Anh | 68,3% | 461 |
| 8. Eerste Divisie Hà Lan | 68,2% | 720 |
| 9. League One Anh | 67,8% | 2.031 |
| 10. Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ Thổ Nhĩ Kỳ | 67,8% | 1.236 |
| 11. League Cup Anh | 67,7% | 257 |
| 12. Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ Bỉ | 67,6% | 1.239 |
| 13. Giải vô địch bóng đá Áo Áo | 67,6% | 831 |
| 14. Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất | 67,6% | 364 |
| 15. Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ Thổ Nhĩ Kỳ | 67,5% | 1.517 |
| 16. Giải vô địch bóng đá thế giới Quốc tế | 67,4% | 221 |
| 17. 2. Bundesliga Đức | 67,2% | 1.352 |
| 18. Giải bóng đá vô địch quốc gia România Romania | 67,1% | 1.383 |
| 19. 3. Liga Đức | 67,1% | 1.614 |
| 20. Giải bóng đá Ngoại hạng Anh Scotland | 67% | 849 |
| 21. Danish Superliga Đan Mạch | 67% | 909 |
| 22. Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha Tây Ban Nha | 66,9% | 2.045 |
| 23. Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha | 66,9% | 1.600 |
| 24. Copa Do Brasil Brazil | 66,9% | 562 |
| 25. Serie A Brazil | 66,8% | 1.992 |
| 26. Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo Áo | 66,7% | 1.028 |
| 27. UEFA Champions League Quốc tế | 66,6% | 931 |
| 28. Major League Soccer Hoa Kỳ | 66,5% | 1.520 |
| 29. Primera División Peru | 66,5% | 2.012 |
| 30. Türkiye Kupası Thổ Nhĩ Kỳ | 66,3% | 300 |
| 31. World Cup - Qualification Europe Quốc tế | 66,3% | 1.061 |
| 32. Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp Hy Lạp | 65,8% | 1.329 |
| 33. Primera A Colombia | 65,8% | 2.419 |
| 34. UEFA Nations League Quốc tế | 65,7% | 516 |
| 35. Giải vô địch bóng đá Ý Italy | 65,4% | 1.876 |
| 36. Giải bóng đá ngoại hạng Nga Nga | 65,2% | 1.202 |
| 37. Serie B Brazil | 65,1% | 1.488 |
| 38. J1 League Nhật Bản | 65% | 761 |
| 39. Super League Trung Quốc | 65% | 1.027 |
| 40. Allsvenskan Thụy Điển | 65% | 779 |
Đang hiển thị mọi giải đấu. Chỉ các giải lớn
Chỉ tính giờ thi đấu chính thức, bù giờ hiệp một tính vào phút 45.