Thẻ đến trước hay sau giờ nghỉ?
Tỷ lệ thẻ được rút trong hiệp hai. Ở đâu cũng là đa số; câu hỏi là nhiều đến mức nào.
Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha (Bồ Đào Nha) để dành cho hiệp hai nhiều nhất: 72,8% số thẻ đến sau giờ nghỉ.
| Giải đấu | Sau giờ nghỉ | Thẻ |
|---|---|---|
| 1. Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha | 72,8% | 1.497 |
| 2. Veikkausliiga Phần Lan | 72% | 353 |
| 3. Giải vô địch bóng đá Ukraina Ukraina | 70,9% | 731 |
| 4. League One Anh | 70,7% | 1.824 |
| 5. Giải bóng đá hạng ba Anh Anh | 70,5% | 1.787 |
| 6. Giải bóng đá Ngoại hạng Anh Anh | 70,2% | 1.239 |
| 7. League Cup Anh | 69,9% | 216 |
| 8. Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út Ả Rập Xê-út | 69,3% | 371 |
| 9. Championship Anh | 69,2% | 2.084 |
| 10. Giải bóng đá Ngoại hạng Anh Scotland | 68,9% | 768 |
| 11. Segunda División Tây Ban Nha | 68,6% | 2.487 |
| 12. UEFA Champions League Quốc tế | 68,4% | 814 |
| 13. Giải vô địch bóng đá Na Uy Na Uy | 67,6% | 735 |
| 14. Giải bóng đá ngoại hạng Nga Nga | 67,3% | 960 |
| 15. Giải vô địch bóng đá các câu lạc bộ châu Á Quốc tế | 67,3% | 428 |
| 16. Primera División Peru | 67,2% | 1.434 |
| 17. UEFA Europa League Quốc tế | 67,1% | 1.733 |
| 18. Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha Tây Ban Nha | 67,1% | 1.995 |
| 19. Giải vô địch bóng đá Áo Áo | 66,8% | 769 |
| 20. Giải vô địch bóng đá Đức Đức | 66,8% | 1.097 |
| 21. Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp Hy Lạp | 66,6% | 767 |
| 22. Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ Thổ Nhĩ Kỳ | 66,5% | 1.564 |
| 23. Primera A Colombia | 66,3% | 2.531 |
| 24. 2. Bundesliga Đức | 66,1% | 1.304 |
| 25. Danish Superliga Đan Mạch | 66,1% | 684 |
| 26. Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ Thổ Nhĩ Kỳ | 66,1% | 1.341 |
| 27. Serie B Brazil | 66% | 1.887 |
| 28. Allsvenskan Thụy Điển | 65,9% | 857 |
| 29. Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo Áo | 65,9% | 815 |
| 30. Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ Bỉ | 65% | 1.169 |
| 31. Giải bóng đá vô địch quốc gia România Romania | 64,9% | 981 |
| 32. Copa Do Brasil Brazil | 64,8% | 324 |
| 33. Türkiye Kupası Thổ Nhĩ Kỳ | 64,8% | 213 |
| 34. Serie B Italy | 64,6% | 2.013 |
| 35. 3. Liga Đức | 64,4% | 1.545 |
| 36. Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ Thụy Sĩ | 64,2% | 812 |
| 37. Liga MX Mexico | 64,2% | 745 |
| 38. Giải vô địch bóng đá Ý Italy | 63,5% | 1.643 |
| 39. Eredivisie Hà Lan | 63,3% | 1.027 |
| 40. J1 League Nhật Bản | 63,2% | 788 |
Đang hiển thị mọi giải đấu. Chỉ các giải lớn
Chỉ tính giờ thi đấu chính thức, bù giờ hiệp một tính vào phút 45.