Ligatable
Tiếng Việt
English Español Português Bahasa Indonesia العربية Français Türkçe Deutsch Italiano Tiếng Việt ไทย Українська

Thẻ đến trước hay sau giờ nghỉ?

Tỷ lệ thẻ được rút trong hiệp hai. Ở đâu cũng là đa số; câu hỏi là nhiều đến mức nào.

3. liga - CFL B (Séc) để dành cho hiệp hai nhiều nhất: 77% số thẻ đến sau giờ nghỉ.

Thẻ đến trước hay sau giờ nghỉ?
Giải đấuSau giờ nghỉThẻ
1. 3. liga - CFL B Séc 77% 1.048
2. 3. liga - MSFL Séc 76.8% 1.322
3. Primera C Argentina 75.9% 241
4. U18 Premier League - South Anh 75.3% 562
5. Kakkonen - Lohko A Phần Lan 75% 356
6. Ettan - Södra Thụy Điển 74.7% 760
7. Tweede Divisie Hà Lan 73% 820
8. 3. liga - CFL A Séc 73% 1.047
9. Danish Superliga Đan Mạch 72.2% 691
10. Ykkönen Phần Lan 72.2% 722
11. Esiliiga A Estonia 71.8% 940
12. Cup Séc 71.7% 240
13. DBU Pokalen Đan Mạch 71.6% 201
14. Elitettan Thụy Điển 71.6% 250
15. Ettan - Norra Thụy Điển 71.4% 858
16. Frauen-Bundesliga Đức 71.4% 402
17. Serie A Women Italy 71.3% 366
18. 1. Liga Latvia 71.2% 719
19. 1. Liga U19 Séc 71% 853
20. Damallsvenskan Thụy Điển 71% 252
21. FA Cup Anh 70.8% 425
22. First Division Ireland 70.8% 890
23. FA WSL Anh 70.6% 361
24. First NL Croatia 70.5% 936
25. Cearense - 1 Brazil 70.5% 271
26. Friendlies Women Quốc tế 70.3% 367
27. League One Scotland 70.1% 726
28. Suomen Cup Phần Lan 70.1% 254
29. Giải bóng đá vô địch quốc gia Litva Litva 70% 874
30. Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc Séc 70% 1.015
31. Giải vô địch bóng đá Áo Áo 69.9% 965
32. Prva Liga Serbia 69.9% 1.437
33. Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha Tây Ban Nha 69.9% 1.749
34. Kakkonen - Lohko B Phần Lan 69.9% 518
35. Frauenliga Áo 69.9% 292
36. Giải vô địch bóng đá Úc Úc 69.8% 603
37. 1. Division Đan Mạch 69.6% 599
38. Cup Hy Lạp 69.6% 204
39. U18 Premier League - North Anh 69.6% 444
40. Liga II Romania 69.5% 1.156

Đang hiển thị mọi giải đấu. Chỉ các giải lớn

Chỉ tính giờ thi đấu chính thức, bù giờ hiệp một tính vào phút 45.

Trang trận đấu