Ligatable
Tiếng Việt
English Español Português Bahasa Indonesia العربية Français Türkçe Deutsch Italiano Tiếng Việt ไทย Українська

Thẻ đến trước hay sau giờ nghỉ?

Tỷ lệ thẻ được rút trong hiệp hai. Ở đâu cũng là đa số; câu hỏi là nhiều đến mức nào.

2. Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) để dành cho hiệp hai nhiều nhất: 78,9% số thẻ đến sau giờ nghỉ.

Thẻ đến trước hay sau giờ nghỉ?
Giải đấuSau giờ nghỉThẻ
1. 2. Lig Thổ Nhĩ Kỳ 78.9% 213
2. 2. Division - Group 2 Na Uy 74.4% 602
3. 3. liga - CFL B Séc 72.7% 846
4. Damallsvenskan Thụy Điển 72.6% 248
5. U18 Premier League - North Anh 72.6% 470
6. I-League Ấn Độ 72.5% 356
7. Cup Ba Lan 72.2% 270
8. 3. liga - MSFL Séc 71.9% 1.172
9. Kakkonen - Lohko A Phần Lan 71.8% 458
10. Tweede Divisie Hà Lan 71.7% 762
11. Frauen-Bundesliga Đức 71.5% 295
12. Baiano - 1 Brazil 71.5% 270
13. 1. Division Na Uy 71.2% 796
14. Categoría Primera B Colombia 70.8% 493
15. Championship Scotland 70.8% 626
16. Kakkonen - Lohko B Phần Lan 70.6% 506
17. Taça de Portugal Bồ Đào Nha 70.4% 351
18. 3. liga - CFL A Séc 70.2% 955
19. Mineiro - 1 Brazil 70.1% 361
20. Championship Anh 70% 2.165
21. Cup Séc 69.9% 206
22. Liga II Romania 69.8% 1.316
23. Giải bóng đá hạng ba Anh Scotland 69.6% 668
24. Premier League Ethiopia 69.5% 758
25. DBU Pokalen Đan Mạch 69.5% 203
26. FA Cup Anh 69.4% 431
27. Kakkonen - Lohko C Phần Lan 69.3% 401
28. Ykkönen Phần Lan 69.2% 702
29. Giải bóng đá Ngoại hạng Anh Scotland 69.2% 996
30. Segunda División Peru 69.1% 687
31. Division Profesional - Clausura Paraguay 69.1% 421
32. Ettan - Södra Thụy Điển 69.1% 841
33. Liga MX Femenil Mexico 69% 1.057
34. Cup Kazakhstan 68.9% 264
35. Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia Georgia 68.9% 777
36. League Cup Scotland 68.8% 202
37. Esiliiga A Estonia 68.7% 553
38. Primera A Colombia 68.6% 2.126
39. League Cup Anh 68.6% 239
40. Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc Séc 68.5% 1.173

Đang hiển thị mọi giải đấu. Chỉ các giải lớn

Chỉ tính giờ thi đấu chính thức, bù giờ hiệp một tính vào phút 45.

Trang trận đấu