Where is 4-2-3-1 the default?
Share of line-ups set out as 4-2-3-1 — the most common shape in football, and in some leagues close to the only one.
Serie B (Brazil) is the most uniform: 68,8% of its line-ups are 4-2-3-1.
| League | 4-2-3-1 | Line-ups |
|---|---|---|
| 1. Serie B Brazil | 68.8% | 538 |
| 2. Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ Thổ Nhĩ Kỳ | 67.4% | 601 |
| 3. First League Bulgaria | 67.4% | 417 |
| 4. Giải vô địch bóng đá Ukraina Ukraina | 66.2% | 358 |
| 5. Serie A Brazil | 64.3% | 760 |
| 6. Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp Hy Lạp | 63% | 449 |
| 7. Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ Thổ Nhĩ Kỳ | 56.8% | 468 |
| 8. Primera División Peru | 53.5% | 714 |
| 9. Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út Ả Rập Xê-út | 53.1% | 480 |
| 10. Primera A Colombia | 47% | 807 |
| 11. Giải bóng đá vô địch quốc gia România Romania | 46.1% | 488 |
| 12. Giải vô địch bóng đá Ba Lan Ba Lan | 44.9% | 574 |
| 13. Major League Soccer Hoa Kỳ | 44.1% | 816 |
| 14. Ligue 2 Pháp | 43.2% | 760 |
| 15. Primera División Chile | 41.3% | 480 |
| 16. Giải vô địch bóng đá các câu lạc bộ châu Á Quốc tế | 38.3% | 274 |
| 17. Giải vô địch bóng đá Pháp Pháp | 35.5% | 760 |
| 18. UEFA Nations League Quốc tế | 33.6% | 262 |
| 19. Giải vô địch bóng đá Úc Úc | 32.1% | 274 |
| 20. Super League Trung Quốc | 31.3% | 480 |
| 21. Giải bóng đá ngoại hạng Nga Nga | 30.5% | 478 |
| 22. UEFA Champions League Quốc tế | 30.1% | 392 |
| 23. Friendlies Quốc tế | 29.2% | 322 |
| 24. Championship Anh | 28.8% | 1.110 |
| 25. World Cup - Qualification Europe Quốc tế | 28.7% | 508 |
| 26. Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha | 28.7% | 607 |
| 27. Liga MX Mexico | 28.1% | 668 |
| 28. 2. Bundesliga Đức | 28% | 610 |
| 29. Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ Bỉ | 27.6% | 446 |
| 30. Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ Thụy Sĩ | 27.3% | 355 |
| 31. Segunda División Tây Ban Nha | 27.1% | 887 |
| 32. 3. Liga Đức | 25.8% | 450 |
| 33. UEFA Europa League Quốc tế | 23.1% | 906 |
| 34. Giải bóng đá Ngoại hạng Anh Scotland | 20.5% | 336 |
| 35. Giải vô địch bóng đá Đức Đức | 18.7% | 616 |
| 36. Giải vô địch bóng đá Na Uy Na Uy | 18.6% | 474 |
| 37. Giải bóng đá Ngoại hạng Anh Anh | 17.6% | 760 |
| 38. Liga Profesional Argentina Argentina | 17% | 640 |
| 39. FA Cup Anh | 16.9% | 207 |
| 40. Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha Tây Ban Nha | 14.9% | 758 |
Showing every competition. Major competitions only
Exact formation as recorded.