4-2-3-1 là mặc định ở đâu?
Tỷ lệ đội hình xuất phát xếp 4-2-3-1, sơ đồ phổ biến nhất của bóng đá và ở một số giải gần như là duy nhất.
Serie A (Brazil) đồng nhất nhất: 69,9% đội hình xuất phát là 4-2-3-1.
| Giải đấu | 4-2-3-1 | Đội hình xuất phát |
|---|---|---|
| 1. Serie A Brazil | 69.9% | 760 |
| 2. Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ Thổ Nhĩ Kỳ | 68.4% | 607 |
| 3. Serie B Brazil | 67.3% | 676 |
| 4. Giải bóng đá vô địch quốc gia România Romania | 63.5% | 353 |
| 5. Giải vô địch bóng đá Úc Úc | 63% | 270 |
| 6. Giải vô địch bóng đá Ukraina Ukraina | 62.5% | 256 |
| 7. Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp Hy Lạp | 60.4% | 240 |
| 8. Primera División Peru | 54.4% | 465 |
| 9. Primera A Colombia | 47.6% | 822 |
| 10. Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ Thổ Nhĩ Kỳ | 44% | 480 |
| 11. Giải vô địch bóng đá các câu lạc bộ châu Á Quốc tế | 42.3% | 248 |
| 12. Segunda División Tây Ban Nha | 41.5% | 922 |
| 13. Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ Bỉ | 40.1% | 262 |
| 14. Giải vô địch bóng đá Pháp Pháp | 38.6% | 760 |
| 15. Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha | 38.1% | 612 |
| 16. Ligue 2 Pháp | 36.3% | 760 |
| 17. Giải vô địch bóng đá Áo Áo | 35% | 357 |
| 18. Championship Anh | 34.3% | 1.104 |
| 19. Liga MX Mexico | 33% | 306 |
| 20. Super League Trung Quốc | 32.8% | 478 |
| 21. UEFA Champions League Quốc tế | 31.5% | 286 |
| 22. Giải bóng đá ngoại hạng Nga Nga | 31.1% | 479 |
| 23. UEFA Europa League Quốc tế | 29.7% | 664 |
| 24. Liga Profesional Argentina Argentina | 26.5% | 752 |
| 25. J1 League Nhật Bản | 25.9% | 611 |
| 26. Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha Tây Ban Nha | 25.3% | 760 |
| 27. 3. Liga Đức | 24.7% | 450 |
| 28. Giải bóng đá Ngoại hạng Anh Anh | 24.3% | 758 |
| 29. Giải vô địch bóng đá Đức Đức | 24.2% | 612 |
| 30. 2. Bundesliga Đức | 23% | 612 |
| 31. Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo Áo | 20.9% | 358 |
| 32. Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ Thụy Sĩ | 20% | 360 |
| 33. Giải vô địch bóng đá Na Uy Na Uy | 17.7% | 480 |
| 34. Allsvenskan Thụy Điển | 13.8% | 480 |
| 35. Giải bóng đá hạng ba Anh Anh | 13.6% | 368 |
| 36. League One Anh | 12.2% | 376 |
| 37. Danish Superliga Đan Mạch | 12.1% | 354 |
| 38. Giải vô địch bóng đá Ý Italy | 11.3% | 760 |
| 39. Eredivisie Hà Lan | 10.3% | 612 |
| 40. Serie B Italy | 2.2% | 930 |
Đang hiển thị mọi giải đấu. Chỉ các giải lớn
Sơ đồ đúng như được ghi nhận.