Một bàn thắng đổi bằng bao nhiêu thẻ?
Số thẻ được rút cho mỗi bàn thắng ghi được, một con số cho biết một giải bào mòn đến mức nào.
Segunda División (Tây Ban Nha) bào mòn nhất — số thẻ cho mỗi bàn thắng ghi được: 2,47.
| Giải đấu | Thẻ mỗi bàn thắng | Bàn thắng |
|---|---|---|
| 1. Segunda División Tây Ban Nha | 2,47 | 960 |
| 2. Copa Sudamericana Quốc tế | 2,43 | 235 |
| 3. Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp Hy Lạp | 2,39 | 533 |
| 4. Giải bóng đá vô địch quốc gia România Romania | 2,36 | 719 |
| 5. Giải bóng đá ngoại hạng Nga Nga | 2,29 | 631 |
| 6. Giải vô địch bóng đá Ukraina Ukraina | 2,22 | 481 |
| 7. Serie B Italy | 2,14 | 927 |
| 8. Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha | 2,12 | 744 |
| 9. Serie A Brazil | 2,03 | 944 |
| 10. Giải vô địch các câu lạc bộ Nam Mỹ Quốc tế | 2,01 | 401 |
| 11. UEFA Nations League Quốc tế | 1,98 | 381 |
| 12. Liga Profesional Argentina Argentina | 1,96 | 349 |
| 13. Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha Tây Ban Nha | 1,87 | 953 |
| 14. HNL Croatia | 1,86 | 456 |
| 15. Liga MX Mexico | 1,77 | 832 |
| 16. Giải vô địch bóng đá Ba Lan Ba Lan | 1,76 | 589 |
| 17. Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ Thổ Nhĩ Kỳ | 1,73 | 1.136 |
| 18. Ligue 2 Pháp | 1,72 | 918 |
| 19. Super League Trung Quốc | 1,72 | 446 |
| 20. Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ Thụy Sĩ | 1,65 | 525 |
Đang hiển thị các giải lớn. Bao gồm mọi giải đấu
Cả hai đều được đếm từ sự kiện của cùng những trận đấu, nên một giải chỉ xuất hiện khi dữ liệu có thẻ.