Một bàn thắng đổi bằng bao nhiêu thẻ?
Số thẻ được rút cho mỗi bàn thắng ghi được, một con số cho biết một giải bào mòn đến mức nào.
Liga Profesional Argentina (Argentina) bào mòn nhất — số thẻ cho mỗi bàn thắng ghi được: 2,56.
| Giải đấu | Thẻ mỗi bàn thắng | Bàn thắng |
|---|---|---|
| 1. Liga Profesional Argentina Argentina | 2,56 | 631 |
| 2. Segunda División Tây Ban Nha | 2,53 | 1.063 |
| 3. Copa Sudamericana Quốc tế | 2,45 | 204 |
| 4. Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp Hy Lạp | 2,44 | 572 |
| 5. Giải bóng đá ngoại hạng Nga Nga | 2,35 | 571 |
| 6. Giải vô địch các câu lạc bộ Nam Mỹ Quốc tế | 2,25 | 360 |
| 7. Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha | 2,2 | 763 |
| 8. Giải vô địch bóng đá Ukraina Ukraina | 2,19 | 520 |
| 9. Serie B Italy | 2,19 | 976 |
| 10. Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha Tây Ban Nha | 2,17 | 942 |
| 11. HNL Croatia | 2,12 | 450 |
| 12. Giải bóng đá vô địch quốc gia România Romania | 2,08 | 685 |
| 13. Serie A Brazil | 2,05 | 876 |
| 14. Ligue 2 Pháp | 1,96 | 621 |
| 15. Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ Thổ Nhĩ Kỳ | 1,82 | 875 |
| 16. Super Liga Serbia | 1,76 | 665 |
| 17. Giải vô địch bóng đá Ý Italy | 1,76 | 1.168 |
| 18. Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ Thụy Sĩ | 1,73 | 550 |
| 19. Giải vô địch bóng đá Ba Lan Ba Lan | 1,7 | 767 |
| 20. UEFA Europa League Quốc tế | 1,63 | 1.414 |
Đang hiển thị các giải lớn. Bao gồm mọi giải đấu
Cả hai đều được đếm từ sự kiện của cùng những trận đấu, nên một giải chỉ xuất hiện khi dữ liệu có thẻ.